pressurise

Định nghĩa

Động từ:
- Tăng áp suất: Làm tăng áp lực bên trong một không gian kín ( dụ: cabin máy bay, bộ đồ phi hành gia) để duy trì điều kiện an toàn hoặc thoải mái.
- Gây sức ép: Ép buộc hoặc thuyết phục ai đó làm điều đó một cách mạnh mẽ, thường gây căng thẳng.

dụ sử dụng
  • Nghĩa tăng áp suất:

    • The crew must pressurise the cabin before takeoff. (Phi hành đoàn phải tăng áp suất cabin trước khi cất cánh.)
    • Engineers pressurise the fuel tanks to ensure proper flow. (Các kỹ sư tăng áp suất bình nhiên liệu để đảm bảo dòng chảy ổn định.)
  • Nghĩa gây sức ép:

    • Don't pressurise your child to study too hard. (Đừng gây sức ép con bạn phải học quá nhiều.)
    • The boss pressurised the team to finish the project early. (Sếp đã gây áp lực cho nhóm để hoàn thành dự án sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pressurise someone into doing something": ép buộc ai đó làm gì.
    • They pressurised him into signing the contract. (Họ đã ép anh ấy hợp đồng.)
  • "Pressurise a system": tăng áp trong một hệ thống kỹ thuật.
    • The technician pressurised the hydraulic system for testing. (Kỹ thuật viên đã tăng áp hệ thống thủy lực để kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Pressurisation (danh từ): Sự tăng áp suất.
    • The pressurisation of the cabin is automatic. (Việc tăng áp suất cabin tự động.)
  • Pressurised (tính từ): Đã được tăng áp suất.
    • A pressurised container is used for storing gases. (Một thùng chứa đã được tăng áp suất được dùng để lưu trữ khí.)
  • Pressuriser (danh từ): Thiết bị tăng áp.
    • The pressuriser maintains constant pressure in the reactor. (Thiết bị tăng áp duy trì áp suất ổn định trong phản ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Force (buộc): ép buộc bằng sức mạnh hoặc quyền lực.
    • They forced him to agree. (Họ buộc anh ấy phải đồng ý.)
  • Coerce (cưỡng ép): ép buộc bằng đe dọa hoặc uy quyền.
    • The government coerced citizens into compliance. (Chính phủ cưỡng ép công dân tuân thủ.)
  • Press (thúc ép): gây áp lực nhẹ nhàng hơn.
    • She pressed him for an answer. ( ấy thúc ép anh ta trả lời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pressurise into: ép buộc làm gì.
    • He was pressurised into quitting his job. (Anh ấy bị ép buộc phải nghỉ việc.)
  • Pressurise to: gây áp lực để đạt được điều .
    • They pressurised her to sell the property. (Họ gây áp lực để ấy bán tài sản.)
Thành ngữ liên quan
  • Put the pressure on: gây áp lực.
    • The manager put the pressure on the staff to meet the deadline. (Quản lý đã gây áp lực lên nhân viên để kịp thời hạn.)
  • Under pressure: chịu áp lực.
    • She works well under pressure. ( ấy làm việc tốt dưới áp lực.)