prestigious
Định nghĩa
Tính từ: Uy tín, có thanh thế, được kính trọng. "Prestigious" mô tả một người, tổ chức hoặc vật có uy tín cao, được nhiều người ngưỡng mộ và tôn trọng vì thành tích, địa vị hoặc chất lượng vượt trội.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm việc tại một trường đại học uy tín.)
- (Ông ấy là một giáo sư có uy tín trong lĩnh vực vật lý.)
- (Giải thưởng này là một trong những giải thưởng uy tín nhất trong ngành điện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a prestigious event": một sự kiện có uy tín, thường thu hút những người quan trọng hoặc có ảnh hưởng.
- The Nobel Prize ceremony is a highly prestigious event. (Lễ trao giải Nobel là một sự kiện có uy tín cao.)
- "a prestigious institution": một tổ chức có danh tiếng lâu đời và được công nhận rộng rãi.
- Oxford University is one of the most prestigious institutions in the world. (Đại học Oxford là một trong những tổ chức uy tín nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Prestige (danh từ): uy tín, thanh thế.
- The company has gained prestige over the years. (Công ty đã có được uy tín qua nhiều năm.)
- Prestigiously (trạng từ): một cách uy tín.
- She was prestigiously awarded the scholarship. (Cô ấy đã được trao học bổng một cách danh giá.)
Từ đồng nghĩa
- Esteemed (được kính trọng): nhấn mạnh sự tôn trọng từ người khác.
- Our esteemed leader gave a speech. (Nhà lãnh đạo đáng kính của chúng ta đã có bài phát biểu.)
- Respected (được tôn trọng): mang nghĩa tương tự, nhưng ít trang trọng hơn.
- He is a respected author in the literary world. (Ông ấy là một tác giả được tôn trọng trong giới văn học.)
- Renowned (nổi tiếng, lừng danh): nhấn mạnh sự nổi tiếng rộng rãi.
- This is a renowned restaurant in Paris. (Đây là một nhà hàng lừng danh ở Paris.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "prestigious". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - "to be considered prestigious": được coi là uy tín. - This award is considered prestigious in the art community. (Giải thưởng này được coi là uy tín trong cộng đồng nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- "a name to conjure with": một cái tên có uy tín lớn, thường được nhắc đến với sự kính trọng.
- Einstein is a name to conjure with in physics. (Einstein là một cái tên có uy tín lớn trong vật lý học.)