prestigiousness

prestigiousness

The university's prestigiousness attracts top students from around the world.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự uy tín, thanh thế, địa vị cao: "prestigiousness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất được nhờ thành công, ảnh hưởng, hoặc sự giàu có, làm cho một người hoặc tổ chức được kính trọng ngưỡng mộ.
dụ sử dụng
  • (Sự uy tín của trường đại học thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.)
  • (Anh ấy muốn đạt được quyền lực uy tín trong giới kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain prestigiousness": duy trì uy tín.

    • The company must maintain its prestigiousness to keep its clients. (Công ty phải duy trì uy tín của mình để giữ chân khách hàng.)
  • "to lose prestigiousness": mất uy tín.

    • The scandal caused the politician to lose his prestigiousness. (Vụ bê bối khiến chính trị gia mất uy tín.)
Biến thể từ gần giống
  • Prestigious (tính từ): uy tín, danh giá.

    • She won a prestigious award for her research. ( ấy giành được một giải thưởng danh giá cho nghiên cứu của mình.)
  • Prestige (danh từ): uy tín, thanh thế (thường dùng phổ biến hơn "prestigiousness").

    • The job offers a lot of prestige. (Công việc này mang lại nhiều uy tín.)
Từ đồng nghĩa
  • Reputation: danh tiếng, uy tín (thường dùng để chỉ sự đánh giá chung).
  • Distinction: sự xuất sắc, danh giá (nhấn mạnh sự khác biệt tích cực).
  • Eminence: sự nổi bật, uy thế (thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prestigiousness", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "gain", "achieve", "maintain".
Thành ngữ liên quan
  • "A name to conjure with": cái tên uy tín lớn.

    • His surname is a name to conjure with in the world of science. (Họ của ông ấy một cái tên uy tín lớn trong giới khoa học.)
  • "To carry weight": trọng lượng, uy tín.

    • Her opinion carries weight in the committee. (Ý kiến của ấy trọng lượng trong ủy ban.)