presumptively

presumptively

He is presumptively the winner of the election.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách coi như hiển nhiên dựa trên suy luận hợp : "presumptively" mô tả một hành động hoặc kết luận được đưa ra dựa trên giả định cơ sở, thay vì bằng chứng trực tiếp hoặc chắc chắn. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp , khoa học hoặc đời thường để chỉ điều đó được cho đúng cho đến khi chứng cứ ngược lại.

dụ sử dụng
  • (Một cách coi như hiển nhiên, anh ấy đã lỡ chuyến tàu.)
  • (Tài liệu này được coi hợp lệ một cách hiển nhiên cho đến khi được chứng minh ngược lại.)
  • (Một cách coi như hiển nhiên, dữ liệu ủng hộ giả thuyết này, nhưng cần thêm thử nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp : "presumptively" thường được dùng để chỉ một giả định pháp , nơi một sự kiện được coi đúng trừ khi bằng chứng bác bỏ.

    • The defendant is presumptively innocent until proven guilty. (Bị cáo được coi vô tội một cách hiển nhiên cho đến khi được chứng minh tội.)
  • Trong khoa học: dùng để chỉ một kết luận dựa trên bằng chứng sơ bộ.

    • The results are presumptively accurate, but replication is required. (Các kết quả được coi chính xác một cách hiển nhiên, nhưng cần phải sao chép lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Presumptive (tính từ): tính chất giả định, dựa trên suy luận.
    • The presumptive diagnosis was pneumonia. (Chẩn đoán giả định viêm phổi.)
  • Presumption (danh từ): sự giả định, điều được coi hiển nhiên.
    • There is a strong presumption that he is telling the truth. ( một giả định mạnh mẽ rằng anh ấy đang nói thật.)
  • Presumably (trạng từ): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) theo suy luận, có lẽ.
    • Presumably, she will arrive on time. (Có lẽ ấy sẽ đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • By assumption: theo giả định.
  • By inference: theo suy luận.
  • Supposedly: được cho (thường mang ý nghi ngờ nhẹ).
  • Arguably: có thể tranh luận được (nhưng thường yếu hơn về tính chắc chắn).
Các cụm từ liên quan
  • Presumptively valid: được coi hợp lệ một cách hiển nhiên.
    • The contract is presumptively valid until challenged in court. (Hợp đồng được coi hợp lệ một cách hiển nhiên cho đến khi bị thách thức tại tòa.)
  • Presumptively correct: được coi đúng một cách hiển nhiên.
    • The algorithm's output is presumptively correct, but we should verify. (Kết quả của thuật toán được coi đúng một cách hiển nhiên, nhưng chúng ta nên kiểm tra lại.)
Thành ngữ liên quan
  • As a rule of thumb: như một quy tắc chung (gần nghĩa với "presumptively" trong ngữ cảnh thực tế).
    • As a rule of thumb, you should save 20% of your income. (Như một quy tắc chung, bạn nên tiết kiệm 20% thu nhập của mình.)