presumptuously

presumptuously

He presumptuously took the manager's reserved seat at the head of the table.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tự phụ, xấc xược, quá tự tin: "presumptuously" mô tả hành động được thực hiện với thái độ cho rằng mình quyền hoặc đủ khả năng để làm điều đó một cách thái quá, không đúng mực, thường đi ngược lại các quy tắc xã hội hoặc sự cho phép của người khác. mang hàm ý tiêu cực về sự kiêu ngạo hoặc thiếu tôn trọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một cách tự phụ đã vượt quá chỉ dẫn của bác sĩ.)
  • ( ấy một cách xấc xược cho rằng mình sẽ được thăng chức không bất kỳ bằng cấp nào.)
  • (Họ một cách tự phụ đã bước vào cuộc họp không lời mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act presumptuously": hành động một cách xấc xược.

    • The intern acted presumptuously by criticizing the manager's decision. (Thực tập sinh đã hành động một cách xấc xược khi chỉ trích quyết định của quản lý.)
  • "To speak presumptuously": nói năng tự phụ.

    • He spoke presumptuously about topics he knew nothing about. (Anh ta nói năng một cách tự phụ về những chủ đề anh ta không biết .)
Biến thể từ gần giống
  • Presumptuous (adj): tính từ, có nghĩa tự phụ, xấc xược.
    • His presumptuous behavior annoyed everyone. (Hành vi tự phụ của anh ấy làm mọi người khó chịu.)
  • Presumption (n): danh từ, chỉ sự tự phụ, sự cho phép dựa trên suy đoán.
    • The presumption of innocence is a legal principle. (Suy đoán vô tội một nguyên tắc pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Arrogantly: một cách kiêu ngạo.
  • Boldly: một cách táo bạo (mang nghĩa tiêu cực khi quá đà).
  • Impertinently: một cách hỗn xược, thiếu lễ độ.
Các cụm từ liên quan
  • Presumptuously assume: tự phụ cho rằng.
    • She presumptuously assumed she could borrow the car without asking. ( ấy tự phụ cho rằng mình có thể mượn xe không cần hỏi.)
  • Presumptuously overstep: vượt quá một cách tự phụ.
    • He presumptuously overstepped his authority in the project. (Anh ta đã tự phụ vượt quá thẩm quyền của mình trong dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • To be out of line: hành xử không đúng mực, tương tự như "presumptuously".
    • His comment was completely out of line. (Bình luận của anh ấy hoàn toàn không đúng mực.)