presymptomatic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến giai đoạn trước khi có triệu chứng: "presymptomatic" mô tả giai đoạn đầu của một căn bệnh khi người bệnh chưa biểu hiện bất kỳ triệu chứng nào, nhưng bệnh đã bắt đầu phát triển hoặc có thể được phát hiện qua xét nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đang ở giai đoạn trước khi có triệu chứng của căn bệnh.)
- (Xét nghiệm trước khi có triệu chứng có thể giúp xác định những người có nguy cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"presymptomatic phase": giai đoạn trước khi có triệu chứng.
- During the presymptomatic phase, the virus can still be transmitted. (Trong giai đoạn trước khi có triệu chứng, virus vẫn có thể lây truyền.)
"presymptomatic screening": sàng lọc trước khi có triệu chứng.
- Presymptomatic screening is crucial for early intervention. (Sàng lọc trước khi có triệu chứng rất quan trọng để can thiệp sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Presymptomatically (trạng từ): một cách trước khi có triệu chứng.
- The disease can be detected presymptomatically. (Căn bệnh có thể được phát hiện trước khi có triệu chứng.)
Symptomatic (tính từ): có triệu chứng (trái nghĩa).
- Symptomatic patients show clear signs of illness. (Bệnh nhân có triệu chứng biểu hiện rõ ràng các dấu hiệu bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Asymptomatic: không có triệu chứng (thường dùng để chỉ người không có triệu chứng nhưng có thể mang mầm bệnh). Lưu ý: "asymptomatic" nhấn mạnh việc không có triệu chứng nói chung, trong khi "presymptomatic" chỉ giai đoạn trước khi triệu chứng xuất hiện.
- Preclinical: trước khi có biểu hiện lâm sàng (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan.