presymptomatic

presymptomatic

A doctor explains presymptomatic testing to a patient in a clinic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến giai đoạn trước khi triệu chứng: "presymptomatic" mô tả giai đoạn đầu của một căn bệnh khi người bệnh chưa biểu hiện bất kỳ triệu chứng nào, nhưng bệnh đã bắt đầu phát triển hoặc có thể được phát hiện qua xét nghiệm.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đanggiai đoạn trước khi triệu chứng của căn bệnh.)
  • (Xét nghiệm trước khi triệu chứng có thể giúp xác định những người nguy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "presymptomatic phase": giai đoạn trước khi triệu chứng.

    • During the presymptomatic phase, the virus can still be transmitted. (Trong giai đoạn trước khi triệu chứng, virus vẫn có thể lây truyền.)
  • "presymptomatic screening": sàng lọc trước khi triệu chứng.

    • Presymptomatic screening is crucial for early intervention. (Sàng lọc trước khi triệu chứng rất quan trọng để can thiệp sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Presymptomatically (trạng từ): một cách trước khi triệu chứng.

    • The disease can be detected presymptomatically. (Căn bệnh có thể được phát hiện trước khi triệu chứng.)
  • Symptomatic (tính từ): triệu chứng (trái nghĩa).

    • Symptomatic patients show clear signs of illness. (Bệnh nhân triệu chứng biểu hiện rõ ràng các dấu hiệu bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Asymptomatic: không triệu chứng (thường dùng để chỉ người không triệu chứng nhưng có thể mang mầm bệnh). Lưu ý: "asymptomatic" nhấn mạnh việc không triệu chứng nói chung, trong khi "presymptomatic" chỉ giai đoạn trước khi triệu chứng xuất hiện.
  • Preclinical: trước khi biểu hiện lâm sàng (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan.