preteenager

preteenager

A preteenager reads a book in a cozy corner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ em ở độ tuổi thiếu niên (thường từ 9 đến 12 tuổi): "preteenager" chỉ những đứa trẻ chưa bước vào tuổi dậy thì, nằm giữa giai đoạn nhi đồng thanh thiếu niên.
    • Trẻ em trước tuổi vị thành niên: Từ này thường dùng để mô tả lứa tuổi đang phát triển, những thay đổi về tâm sinh lý nhưng chưa hoàn toàn thiếu niên.
dụ sử dụng
  • (Giải bóng chày nhỏ dành cho các trẻ em ở độ tuổi thiếu niên.)
  • (Nhiều trẻ em ở độ tuổi thiếu niên thích chơi trò chơi điện tử với bạn bè.)
  • (Nhà trường đã tổ chức một trại đặc biệt cho trẻ em ở độ tuổi thiếu niên để học các kỹ năng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preteenager culture": văn hóa của lứa tuổi thiếu niên, thường liên quan đến thời trang, âm nhạc các hoạt động giải trí.

    • Preteenager culture in the 21st century is heavily influenced by social media. (Văn hóa của trẻ em ở độ tuổi thiếu niên trong thế kỷ 21 bị ảnh hưởng nặng nề bởi mạng xã hội.)
  • "preteenager behavior": hành vi điển hình của trẻ em ở độ tuổi này, như tò mò, thích khám phá, đôi khi nổi loạn nhẹ.

    • Understanding preteenager behavior helps parents and teachers guide them through this transitional phase. (Hiểu được hành vi của trẻ em ở độ tuổi thiếu niên giúp cha mẹ giáo viên hướng dẫn chúng qua giai đoạn chuyển tiếp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Preteen (danh từ/tính từ): dạng rút gọn của "preteenager", cũng chỉ trẻ em ở độ tuổi từ 9 đến 12.
    • The preteen group is very active in school clubs. (Nhóm trẻ em ở độ tuổi thiếu niên rất năng động trong các câu lạc bộ của trường.)
  • Preadolescent (tính từ): thuộc về giai đoạn trước dậy thì, đồng nghĩa với "preteenager".
    • Preadolescent children need more independence. (Trẻ em ở giai đoạn trước dậy thì cần nhiều sự độc lập hơn.)
  • Tween (danh từ, thông tục): từ lóng chỉ trẻ em từ 10 đến 12 tuổi, tương đương "preteenager".
    • Tweens often have their own fashion trends. (Trẻ em ở độ tuổi 10-12 thường xu hướng thời trang riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adolescent (danh từ): thiếu niên nói chung, nhưng thường chỉ độ tuổi lớn hơn (13-19), không cụ thể bằng "preteenager".
    • Adolescents face many challenges during puberty. (Thanh thiếu niên đối mặt với nhiều thách thức trong tuổi dậy thì.)
  • Youngster (danh từ): người trẻ, có thể dùng cho nhiều lứa tuổi, không riêng 9-12.
    • The playground is full of youngsters playing. (Sân chơi đầy những đứa trẻ đang chơi đùa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "preteenager", nhưng có thể sử dụng các động từ đi kèm:
    • Grow into a preteenager: trở thành một trẻ em ở độ tuổi thiếu niên.
      • Children grow into preteenagers faster than parents expect. (Trẻ em trở thành trẻđộ tuổi thiếu niên nhanh hơn cha mẹ mong đợi.)
    • Treat as a preteenager: đối xử như một trẻ em ở độ tuổi thiếu niên.
      • Teachers should treat them as preteenagers, not as young children. (Giáo viên nên đối xử với chúng như trẻ em ở độ tuổi thiếu niên, không phải như trẻ nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "preteenager", nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả:
    • In the preteenager years: trong những nămđộ tuổi thiếu niên.
      • In the preteenager years, children start to form their own identity. (Trong những nămđộ tuổi thiếu niên, trẻ em bắt đầu hình thành bản sắc riêng.)