pretentiously

pretentiously

The author writes pretentiously in his new book.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách khoa trương, một cách phô trương, một cách giả tạo, nhằm gây ấn tượng hơn so với giá trị thực tế. "Pretentiously" mô tả hành động hoặc cách thể hiện cố tình tỏ ra quan trọng, tinh tế, hoặc địa vị cao hơn so với thực tế, thường đi kèm với sự thiếu chân thành.

dụ sử dụng
  • (Tác giả viết một cách khoa trương, sử dụng những từ ngữ quá phức tạp để tỏ ra thông minh.)
  • ( ấy ăn mặc một cách phô trương cho bữa tiệc bình thường, mặc một chiếc váy dạ hội đầy đủ.)
  • (Anh ta nói chuyện một cách giả tạo về những chuyến đi của mình, phóng đại những trải nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave pretentiously": cư xử một cách khoa trương.

    • The critic behaved pretentiously, dismissing any art he didn't understand. (Nhà phê bình cư xử một cách khoa trương, bác bỏ bất kỳ tác phẩm nghệ thuật nào ông ta không hiểu.)
  • "to write pretentiously": viết một cách phô trương.

    • Many amateur poets write pretentiously, using archaic language without purpose. (Nhiều nhà thơ nghiệp viết một cách phô trương, sử dụng ngôn ngữ cổ xưa không mục đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Pretentious (tính từ): khoa trương, phô trương.
    • His pretentious attitude annoyed everyone at the meeting. (Thái độ khoa trương của anh ta làm phiền mọi người trong cuộc họp.)
  • Pretentiousness (danh từ): sự khoa trương, tính phô trương.
    • The pretentiousness of the restaurant's decor didn't match the quality of the food. (Sự khoa trương trong trang trí của nhà hàng không tương xứng với chất lượng món ăn.)
  • Pretension (danh từ): sự khoe khoang, sự giả tạo.
    • She has no pretension about her humble background. ( ấy không sự giả tạo nào về xuất thân khiêm tốn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Affectedly: một cách giả tạo, không tự nhiên.
  • Showily: một cách phô trương, hào nhoáng.
  • Ostentatiously: một cách phô trương, khoe khoang.
  • Pompously: một cách kiêu căng, khoa trương.
Từ trái nghĩa
  • Modestly: một cách khiêm tốn.
  • Unpretentiously: một cách giản dị, không khoa trương.
  • Naturally: một cách tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pretentiously". Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như: - Come across as pretentious: tỏ ra khoa trương. - He comes across as pretentious when he talks about his wealth. (Anh ta tỏ ra khoa trương khi nói về sự giàu có của mình.) - Put on airs: làm bộ làm tịch, tỏ vẻ quan trọng. - She put on airs at the party, acting pretentiously. ( ta làm bộ làm tịch tại bữa tiệc, cư xử một cách khoa trương.)

Thành ngữ liên quan
  • All hat and no cattle: nói nhiều nhưng không thực chất (thành ngữ Mỹ, tương tự "khoa trương").
    • His speech was pretentiously full of promises, but he's all hat and no cattle. (Bài phát biểu của anh ta đầy hứa hẹn một cách khoa trương, nhưng anh ta chỉ nói không làm.)

Từ gần giống

Từ chứa "pretentiously"