preternaturally

preternaturally

She possessed a preternaturally calm demeanor during the emergency.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách siêu nhiên, phi thường: "preternaturally" chỉ một điều đó xảy ra hoặc tồn tại vượt quá giới hạn tự nhiên thông thường, mang tính chất kỳ lạ, huyền bí hoặc xuất sắc đến mức khó tin. - Một cách khác thường, lạ thường: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao bất thường của một phẩm chất, hành vi hoặc trạng thái.

dụ sử dụng
  • ( ấy đẹp một cách siêu nhiên, vượt xa vẻ đẹp thông thường.)
  • (Đứa trẻ thái độ điềm tĩnh một cách khác thường so với tuổi của .)
  • (Anh ấy có thể cảm nhận nguy hiểm một cách siêu nhiên trước khi xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preternaturally gifted": tài năng một cách phi thường, vượt trội so với người thường.

    • The pianist was preternaturally gifted, playing complex pieces at age five. (Nghệ sĩ dương cầm đó tài năng một cách phi thường, chơi những bản nhạc phức tạp từ năm tuổi.)
  • "preternaturally quiet": yên tĩnh một cách kỳ lạ, không bình thường.

    • The room was preternaturally quiet after the announcement. (Căn phòng trở nên yên tĩnh một cách kỳ lạ sau thông báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Preternatural (tính từ): siêu nhiên, phi thường.
    • Her preternatural ability to remember names amazed everyone. (Khả năng nhớ tên phi thường của ấy khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Supernaturally: một cách siêu nhiên, liên quan đến thế lực thần thánh hoặc ma quái.
  • Extraordinarily: một cách phi thường, đặc biệt xuất sắc.
  • Uncannily: một cách kỳ lạ, khó giải thích, như thể linh tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "preternaturally" đây trạng từ, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Seem preternaturally: dường như tính chất siêu nhiên. - The silence seemed preternaturally deep. (Sự im lặng dường như sâu thẳm một cách siêu nhiên.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "preternaturally", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc so sánh: - To be preternaturally aware: nhận thức một cách siêu nhiên, tinh tế hơn người thường. - He was preternaturally aware of the subtle changes in her mood. (Anh ấy nhận thức một cách siêu nhiên những thay đổi tinh tế trong tâm trạng của ấy.)

Từ gần giống