pretorial
Định nghĩa
Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến một pháp quan (praetor) của La Mã cổ đại. - "Pretorial" mô tả quyền lực, chức vụ hoặc các đặc điểm liên quan đến pháp quan, một chức quan cao cấp trong nền cộng hòa La Mã, chuyên về tư pháp và quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Các quyền lực thuộc về pháp quan rất rộng lớn trong nền cộng hòa La Mã.)
- (Ông ta giữ một chức vụ thuộc về pháp quan trong hai năm.)
- (Các sắc lệnh của pháp quan đã ảnh hưởng đáng kể đến luật La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pretorial authority": quyền lực của pháp quan.
- The pretorial authority allowed him to command legions. (Quyền lực pháp quan cho phép ông ta chỉ huy các quân đoàn.)
- "pretorial jurisdiction": thẩm quyền xét xử của pháp quan.
- Disputes were often settled under pretorial jurisdiction. (Các tranh chấp thường được giải quyết dưới thẩm quyền xét xử của pháp quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Praetor (danh từ): pháp quan – chức quan La Mã.
- The praetor issued a new decree. (Pháp quan đã ban hành một sắc lệnh mới.)
- Praetorian (tính từ): thuộc về đội cận vệ pháp quan hoặc liên quan đến pháp quan (thường dùng trong lịch sử La Mã).
- The Praetorian Guard protected the emperor. (Đội cận vệ Pháp quan bảo vệ hoàng đế.)
- Praetorship (danh từ): chức vụ pháp quan.
- He was elected to the praetorship in 200 BC. (Ông ta được bầu vào chức pháp quan vào năm 200 TCN.)
Từ đồng nghĩa
- Praetorial (cách viết khác, ít phổ biến hơn nhưng cùng nghĩa).
- Praetorian (trong một số ngữ cảnh, có thể thay thế, nhưng "praetorian" thường chỉ đội cận vệ hơn là chức vụ).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan vì "pretorial" là tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "pretorial".