pretty up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "pretty up" có nghĩa làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên xinh đẹp, hấp dẫn hơn bằng cách chăm chút về ngoại hình, trang điểm, hoặc trang trí. Cụm từ này thường mang tính thân mật, gần gũi.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dành một giờ để làm đẹp trước bữa tiệc.)
  • (Chúng ta cần trang trí phòng khách cho đẹp hơn để đón khách.)
  • (Anh ấy cố gắng làm chiếc xe của mình trông đẹp hơn bằng một lớp sơn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pretty up + bản thân: Tập trung vào việc làm đẹp ngoại hình cá nhân.
    • She always pretty up herself before going out. ( ấy luôn làm đẹp bản thân trước khi ra ngoài.)
  • Pretty up + đồ vật/không gian: Làm cho đồ vật hoặc không gian trở nên hấp dẫn hơn.
    • They pretty up the garden with colorful flowers. (Họ làm đẹp khu vườn bằng những bông hoa sặc sỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pretty (tính từ): xinh đẹp, dễ thương.
    • She looks pretty in that dress. ( ấy trông xinh đẹp trong chiếc váy đó.)
  • Prettify (động từ): làm đẹp, tô điểm (mang tính trang trọng hơn).
    • The city prettified the park with new benches. (Thành phố đã làm đẹp công viên bằng những chiếc ghế dài mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Doll up: làm đẹp một cách kỹ lưỡng (thường dùng cho ngoại hình).
    • She dolled up for the gala. ( ấy làm đẹp lộng lẫy cho buổi dạ hội.)
  • Spruce up: chỉnh trang, làm cho gọn gàng hấp dẫn hơn.
    • Let's spruce up the room before the inspection. (Hãy chỉnh trang căn phòng trước khi kiểm tra.)
  • Gussy up: làm đẹp một cách phô trương, cầu kỳ (thân mật).
    • They gussied up the store for the holiday season. (Họ trang hoàng cửa hàng cho mùa lễ hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress up: mặc đẹp, hóa trang.
    • The children dressed up as superheroes. (Những đứa trẻ hóa trang thành siêu anh hùng.)
  • Fix up: sửa chữa, làm đẹp lại.
    • He fixed up the old house. (Anh ấy đã sửa sang lại ngôi nhà .)
Thành ngữ liên quan
  • Make oneself presentable: làm cho bản thân trông ưa nhìn, lịch sự.
    • Give me five minutes to make myself presentable. (Cho tôi năm phút để làm cho mình trông ưa nhìn.)
  • Put on one's best face: thể hiện vẻ ngoài tốt nhất.
    • She put on her best face for the interview. ( ấy đã thể hiện vẻ ngoài tốt nhất cho buổi phỏng vấn.)
pretty up
She decided to pretty up her room with fresh flowers.