prevailing westerly
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở số nhiều: prevailing westerlies):
- Gió Tây thịnh hành: Là các luồng gió thổi từ hướng Tây sang Đông, chủ yếu xuất hiện ở các vùng ôn đới của Trái Đất (khoảng vĩ độ 30° đến 60° Bắc và Nam). Đây là một trong những hệ thống gió chính của hành tinh, đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển các khối khí và hình thành thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- (Gió Tây thịnh hành mang không khí ẩm từ đại dương vào bờ biển phía Tây của các lục địa.)
- (Các thủy thủ ở vĩ độ trung bình thường dựa vào gió Tây thịnh hành cho các chuyến hải trình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The prevailing westerly flow": Dòng chảy của gió Tây thịnh hành, thường được dùng trong khí tượng học để mô tả sự di chuyển của các hệ thống thời tiết.
- The prevailing westerly flow over Europe often brings storms from the Atlantic.(Dòng chảy gió Tây thịnh hành trên châu Âu thường mang bão từ Đại Tây Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Prevailing wind (n): Gió thịnh hành (thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng hướng Tây).
- Westerly (adj/adv): Thuộc về hướng Tây, từ hướng Tây.
- A westerly wind blew all night. (Một cơn gió Tây thổi suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
- West wind: Gió Tây (cách nói thông thường, ít kỹ thuật hơn).
- Mid-latitude westerlies: Gió Tây ở vĩ độ trung bình (thuật ngữ chuyên ngành).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "prevailing westerly", nhưng trong ngữ cảnh khí tượng, cụm từ này thường xuất hiện trong các mô tả về thời tiết và khí hậu.