previous question

previous question

The chair calls for a vote on the previous question.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ dùngdạng số ít, thường đi với mạo từ "the"): - Kiến nghị biểu quyết ngay: "previous question" một kiến nghị trong thủ tục nghị trường (deliberative assembly), yêu cầu tiến hành bỏ phiếu ngay lập tức về vấn đề chính đang được thảo luận, nhằm chấm dứt tranh luận đưa ra quyết định.

dụ sử dụng
  • (Thượng nghị sĩ đã kiến nghị biểu quyết ngay để buộc phải bỏ phiếu về dự luật.)
  • (Sau nhiều giờ tranh luận, chủ tọa đã chấp nhận kiến nghị biểu quyết ngay kêu gọi bỏ phiếu.)
  • (Kiến nghị biểu quyết ngay đã được đưa ra để ngăn chặn thảo luận thêm về sửa đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move the previous question": đưa ra kiến nghị biểu quyết ngay.
    • The opposition moved the previous question to cut off the debate. (Phe đối lập đã đưa ra kiến nghị biểu quyết ngay để cắt đứt cuộc tranh luận.)
  • "to call for the previous question": yêu cầu biểu quyết ngay.
    • The speaker called for the previous question to expedite the meeting. (Diễn giả đã yêu cầu biểu quyết ngay để đẩy nhanh cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Question (danh từ): câu hỏi, vấn đề (trong nghị trường, "question" thường chỉ vấn đề đang được thảo luận).
  • Previous (tính từ): trước đó, trước đây.
  • Motion (danh từ): kiến nghị, đề nghị (trong thủ tục nghị trường).
Từ đồng nghĩa
  • Cloture (danh từ): thủ tục chấm dứt tranh luận (trong nghị viện, tương tự "previous question" nhưng thường áp dụng cho các cuộc tranh luận dài hơn).
  • Call for a vote (cụm từ): kêu gọi bỏ phiếu (hành động tương tự nhưng không phải kiến nghị chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "previous question" đây thuật ngữ kỹ thuật trong nghị trường.

Thành ngữ liên quan
  • "to put the question": đưa vấn đề ra biểu quyết.
    • The chair put the question to the assembly after the previous question was moved. (Chủ tọa đã đưa vấn đề ra biểu quyết sau khi kiến nghị biểu quyết ngay được đưa ra.)
  • "to take the question": bắt đầu bỏ phiếu về vấn đề.
    • The house decided to take the question after the previous question was approved. (Hạ viện quyết định bắt đầu bỏ phiếu về vấn đề sau khi kiến nghị biểu quyết ngay được thông qua.)