prewar

prewar

Prewar buildings line the quiet, tree-lined street.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc tồn tại trong thời kỳ trước một cuộc chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày các hiện vật thời tiền chiến từ những năm 1930.)
  • (Mức sản xuất công nghiệp thời tiền chiến không bao giờ được khôi phục sau cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng để so sánh với thời kỳ hậu chiến:
    • Prewar architecture in this city is characterized by ornate facades. (Kiến trúc thời tiền chiếnthành phố này đặc điểm các mặt tiền trang trí công phu.)
  • Có thể kết hợp với các danh từ chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể:
    • Prewar Japan saw rapid militarization. (Nhật Bản thời tiền chiến chứng kiến sự quân sự hóa nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Postwar (tính từ): thuộc về thời kỳ sau chiến tranh.
    • Postwar reconstruction took decades. (Tái thiết hậu chiến kéo dài hàng thập kỷ.)
  • Antebellum (tính từ): thuộc về thời kỳ trước chiến tranh (thường dùng trong bối cảnh Mỹ trước Nội chiến).
    • Antebellum plantations are now historical sites. (Các đồn điền thời tiền chiến hiện di tích lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-conflict: trước xung đột.
  • Pre-hostilities: trước khi chiến sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "prewar".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "prewar".