priapic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc giống dương vật: "priapic" mô tả một vật thể hoặc hình dạng có liên quan đến hoặc giống như dương vật, thường được dùng trong ngữ cảnh biểu tượng hoặc nghệ thuật.
- Ám ảnh về nam tính và tình dục nam: "priapic" cũng chỉ sự quá chú trọng, ám ảnh hoặc tự hào thái quá về nam tính và sức mạnh tình dục nam, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thứ nhất (vật thể giống dương vật):
- The ancient temple was adorned with priapic carvings. (Ngôi đền cổ được trang trí với các hình chạm khắc giống dương vật.)
- The priapic figurines were used in fertility rituals. (Các tượng nhỏ giống dương vật được sử dụng trong các nghi lễ sinh sản.)
Nghĩa thứ hai (ám ảnh về nam tính):
- His priapic behavior at the party made everyone uncomfortable. (Hành vi ám ảnh về nam tính của anh ta tại bữa tiệc khiến mọi người khó chịu.)
- The novel critiques the priapic culture of the military. (Cuốn tiểu thuyết phê phán văn hóa ám ảnh nam tính trong quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"priapic episodes": các giai đoạn hoặc sự kiện thể hiện sự ám ảnh về nam tính.
- The film depicts priapic episodes of male rivalry. (Bộ phim mô tả các giai đoạn ám ảnh nam tính trong sự cạnh tranh giữa nam giới.)
"priapic victories": những chiến thắng mang tính khoe khoang sức mạnh nam tính.
- His priapic victories in business were celebrated but also criticized. (Những chiến thắng khoe khoang nam tính của anh ta trong kinh doanh được ca ngợi nhưng cũng bị chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
Priapism (danh từ): chứng cương dương vật kéo dài bất thường (y học).
- Priapism is a medical emergency that requires immediate treatment. (Chứng cương dương vật kéo dài là một trường hợp cấp cứu y tế cần điều trị ngay lập tức.)
Priapus (danh từ riêng): Thần Priapus trong thần thoại Hy Lạp, vị thần sinh sản với dương vật cương cứng vĩnh viễn.
- Priapus was often depicted in art as a symbol of fertility. (Thần Priapus thường được miêu tả trong nghệ thuật như một biểu tượng của sự sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
Phallic: thuộc về hoặc giống dương vật.
- The obelisk is a phallic symbol. (Tháp đá là một biểu tượng hình dương vật.)
Virile: nam tính, mạnh mẽ (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- He had a virile appearance. (Anh ta có ngoại hình nam tính mạnh mẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "priapic", do đây là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến; từ này thường dùng trong văn học, nghệ thuật hoặc phê bình văn hóa.