priapée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bài thơ tục, bức tranh tục tĩu, cảnh tượng tục tĩu: Tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có nội dung khiêu dâm, thô tục, thường mang tính chất hài hước hoặc châm biếm.
- (Sử học) Bài tụng Thần vườn; hội Thần vườn: Trong lịch sử, từ này có thể liên quan đến các nghi lễ, bài thơ hoặc lễ hội dân gian cổ xưa tôn vinh Priapus, vị thần sinh sản và vườn tược trong thần thoại La Mã, thường có những biểu tượng liên quan đến khả năng sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Certains manuscrits anciens contiennent des priapées. (Một số bản thảo cổ có chứa những bài thơ tục.)
- La scène décrite dans ce roman est une véritable priapée. (Cảnh được miêu tả trong cuốn tiểu thuyết này thực sự là một cảnh tượng tục tĩu.)
- Les fêtes des vendanges pouvaient parfois tourner à la priapée. (Những lễ hội thu hoạch nho đôi khi có thể biến thành một hội Thần vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une priapée littéraire": một tác phẩm văn học tục tĩu.
- Ce poème du XVIIIe siècle est considéré comme une priapée littéraire. (Bài thơ thế kỷ 18 này được coi là một tác phẩm văn học tục tĩu.)
Au sens historique: Với nghĩa lịch sử, liên quan đến nghi lễ nông nghiệp.
- Les priapées antiques célébraient la fertilité de la terre. (Những hội Thần vườn thời cổ đại tôn vinh sự màu mỡ của đất đai.)
Biến thể và từ gần giống
- Priapisme (danh từ giống đực, y học): Chứng cường dương, một tình trạng bệnh lý.
- Priapien (tính từ): Thuộc về thần Priapus; có tính chất tục tĩu, khiêu dâm (trong văn học).
- Un sujet priapien. (Một đề tài tục tĩu.)
Từ đồng nghĩa
- Grivoiserie (danh từ giống cái): Câu chuyện hoặc bài thơ tếu táo, hơi tục.
- Ode obscène (cụm danh từ): Bài thơ tục tĩu.
- Scène licencieuse (cụm danh từ): Cảnh tượng phóng đãng, tục tĩu.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "priapée" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, phân tích văn học lịch sử hoặc với ý nghĩa chuyên môn.
- Khi dùng, cần phân biệt rõ nghĩa văn học/ nghệ thuật tục tĩu với nghĩa lịch sử (lễ hội, nghi thức). Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa nào được áp dụng.
danh từ giống cái
- bài thơ tục, bức tranh tục tĩu, cảnh tượng tục tĩu
- (sử học) bài tụng Thần vườn; hội Thần vườn