price bracket

price bracket

Shoppers compare items within the same price bracket.

Định nghĩa

Danh từ: Khung giá hoặc mức giámột phạm vi giá cụ thể một sản phẩm hoặc dịch vụ được phân loại vào, thường dùng để phân nhóm hàng hóa dựa trên giá bán.

dụ sử dụng
  • (Mẫu xe này thuộc vào khung giá cao cấp.)
  • (Cửa hàng của chúng tôi cung cấp sản phẩmmọi mức giá, từ bình dân đến cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fit into a price bracket": phù hợp với một khung giá nhất định.
    • The new smartphone fits into the mid-range price bracket. (Chiếc điện thoại thông minh mới phù hợp với khung giá tầm trung.)
  • "to be in the same price bracket": nằm trong cùng một mức giá.
    • These two hotels are in the same price bracket, so their services should be comparable. (Hai khách sạn này cùng nằm trong một khung giá, vậy dịch vụ của họ có thể tương đương nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Price range (danh từ): phạm vi giá (thường rộng hơn mang tính mô tả hơn).
    • This store has a wide price range. (Cửa hàng này phạm vi giá rộng.)
  • Price level (danh từ): mức giá (thường dùng trong kinh tế học).
    • The price level of imported goods is rising. (Mức giá của hàng nhập khẩu đang tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Price category: hạng mục giá.
  • Price tier: tầng giá (thường dùng trong marketing để phân cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "price bracket", nhưng có thể dùng với động từ đi kèm) - Fall into a price bracket: rơi vào khung giá. - Fit within a price bracket: nằm trong khung giá.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định với "price bracket", nhưng có thể kết hợp với các cụm từ mô tả) - In the same ballpark (thành ngữ): ở cùng một mức độ, thường dùng để chỉ giá cả tương đương. - Their prices are in the same ballpark as ours. (Giá của họ nằm trong cùng một khung giá với chúng tôi.)