price competition
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cạnh tranh về giá: "price competition" là một hình thức cạnh tranh gay gắt giữa các đối thủ trong thị trường, nơi họ cắt giảm giá bán lẻ để giành được khách hàng và thị phần.
Ví dụ sử dụng
- (Chuỗi siêu thị đang tham gia vào sự cạnh tranh về giá để thu hút thêm khách hàng.)
- (Sự cạnh tranh về giá có thể dẫn đến lợi nhuận thấp hơn cho tất cả các công ty liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"intense price competition": sự cạnh tranh về giá rất gay gắt.
- The smartphone market is characterized by intense price competition. (Thị trường điện thoại thông minh được đặc trưng bởi sự cạnh tranh về giá rất gay gắt.)
"to engage in price competition": tham gia vào cạnh tranh về giá.
- Small businesses often struggle to engage in price competition with large corporations. (Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn khi tham gia vào cạnh tranh về giá với các tập đoàn lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Price war (n): cuộc chiến về giá, một dạng cực đoan của cạnh tranh về giá.
- The price war between the two airlines has led to very cheap tickets. (Cuộc chiến về giá giữa hai hãng hàng không đã dẫn đến vé rất rẻ.)
Competitive pricing (n): định giá cạnh tranh, chiến lược đặt giá thấp hơn hoặc ngang bằng đối thủ.
- Competitive pricing is essential for success in the retail industry. (Định giá cạnh tranh là điều cần thiết để thành công trong ngành bán lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Price rivalry: sự ganh đua về giá.
- Cost competition: sự cạnh tranh về chi phí (thường dùng trong bối cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cut prices: cắt giảm giá.
- Many stores cut prices during the holiday season to boost sales. (Nhiều cửa hàng cắt giảm giá trong mùa lễ để tăng doanh số.)
Slash prices: giảm giá mạnh.
- The company slashed prices on all its products to survive the price competition. (Công ty đã giảm giá mạnh tất cả sản phẩm để sống sót qua sự cạnh tranh về giá.)
Thành ngữ liên quan
Race to the bottom: cuộc đua xuống đáy, chỉ tình huống các công ty liên tục hạ giá để cạnh tranh, dẫn đến chất lượng hoặc lợi nhuận giảm.
- The price competition in this industry has become a race to the bottom. (Sự cạnh tranh về giá trong ngành này đã trở thành một cuộc đua xuống đáy.)
Cutthroat competition: sự cạnh tranh khốc liệt, thường liên quan đến việc cắt giảm giá.
- Cutthroat competition in the airline industry has hurt smaller carriers. (Sự cạnh tranh khốc liệt trong ngành hàng không đã làm tổn hại các hãng nhỏ hơn.)