price gouging

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành vi tăng giá cắt cổ: "price gouging" chỉ hành vi của một người bán hoặc doanh nghiệp cố tình tăng giá sản phẩm hoặc dịch vụ lên mức cao bất thường, vượt xa giá thị trường thông thường, khi người mua không lựa chọn thay thế ( dụ: trong thời kỳ khủng hoảng, thiên tai, hoặc khi nguồn cung khan hiếm).

dụ sử dụng
  • (Chính phủ luật để ngăn chặn hành vi tăng giá cắt cổ trong các thảm họa thiên nhiên.)
  • (Sau cơn bão, báo cáo về hành vi tăng giá cắt cổ đối với nước đóng chai xăng dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in price gouging": tiến hành hành vi tăng giá cắt cổ.
    The company was fined for engaging in price gouging during the pandemic. (Công ty bị phạt tiến hành hành vi tăng giá cắt cổ trong đại dịch.)

  • "accusations of price gouging": cáo buộc về hành vi tăng giá cắt cổ.
    There were widespread accusations of price gouging by online retailers. ( nhiều cáo buộc lan rộng về hành vi tăng giá cắt cổ của các nhà bán lẻ trực tuyến.)

Biến thể từ gần giống
  • Price gouger (danh từ): kẻ tăng giá cắt cổ.
    The price gouger was arrested for exploiting the crisis. (Kẻ tăng giá cắt cổ đã bị bắt lợi dụng cuộc khủng hoảng.)

  • Gouge (động từ, nghĩa gốc): khoét, nạonhưng trong ngữ cảnh này, "gouge" mang nghĩa bóng "móc túi" hoặc "bóc lột" qua giá cả.
    They gouged customers by charging triple the normal price. (Họ đã móc túi khách hàng bằng cách tính giá gấp ba lần giá thông thường.)

Từ đồng nghĩa
  • Price inflation: lạm phát giá cả (thường mang tính khách quan hơn).
  • Overcharging: tính giá quá cao (hành vi chung, không nhất thiết trong khủng hoảng).
  • Price gouging thường mang tính tiêu cực pháp hơn so với "overcharging".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gouge out: khoét ra (nghĩa đen), nhưng không liên quan trực tiếp đến "price gouging".
  • Gouge on: tăng giá quá mức (ít dùng, nhưng có thể hiểu "gouge on prices").
Thành ngữ liên quan
  • "Rip off": lừa đảo, bóc lột qua giá cả (thành ngữ thông dụng).
    That store is a total rip-off; they charge $10 for a bottle of water. (Cửa hàng đó hoàn toàn lừa đảo; họ tính 10 đô la cho một chai nước.)

  • "Price gouging" không phải thành ngữ thuật ngữ pháp kinh tế, thường xuất hiện trong bối cảnh chính sách luật pháp.