price support

price support

The government provides price support for wheat farmers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỗ trợ giá: "price support" một khoản trợ cấp của chính phủ nhằm duy trì giá cảmột mức nhất định, thường dùng để bảo vệ người sản xuất khỏi sự sụt giảm giá quá lớn trên thị trường.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã đưa ra hỗ trợ giá cho lúa mì để giúp đỡ nông dân.)
  • (Các chính sách hỗ trợ giá thường dẫn đến sản xuất dư thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "price support program": chương trình hỗ trợ giá.
    • The price support program for dairy products has been extended. (Chương trình hỗ trợ giá cho các sản phẩm sữa đã được gia hạn.)
  • "price support mechanism": chế hỗ trợ giá.
    • The price support mechanism ensures farmers receive a minimum income. ( chế hỗ trợ giá đảm bảo nông dân nhận được thu nhập tối thiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Price-supported (tính từ): được hỗ trợ giá.
    • Price-supported crops are often overproduced. (Các loại cây trồng được hỗ trợ giá thường bị sản xuất quá mức.)
Từ đồng nghĩa
  • Subsidy: trợ cấp (khoản tiền chính phủ cấp để duy trì giá hoặc hỗ trợ ngành nào đó).
  • Price floor: giá sàn (mức giá thấp nhất được phép, thường do chính phủ quy định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "price support", nhưng có thể dùng:
    • Support (prices): hỗ trợ (giá cả).
      • The government supports prices by buying excess supply. (Chính phủ hỗ trợ giá bằng cách mua lượng cung dư thừa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "price support".