price-controlled

price-controlled

The government keeps the price-controlled bread affordable for everyone.

Định nghĩa

Tính từ: Được kiểm soát giáchỉ một loại hàng hóa hoặc dịch vụ giá cả bị quy định hoặc quản lý bởi chính phủ hoặc cơ quan thẩm quyền.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đặt mức giá tối đa cho các mặt hàng được kiểm soát giá như gạo.)
  • (Trong thời chiến, nhiều mặt hàng thiết yếu đã được kiểm soát giá để ngăn lạm phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "price-controlled market": thị trường giá được kiểm soát.

    • A price-controlled market can lead to shortages if the set price is too low. (Thị trường giá được kiểm soát có thể dẫn đến thiếu hụt nếu mức giá đặt ra quá thấp.)
  • "price-controlled sector": lĩnh vực giá được kiểm soát.

    • The energy sector is often price-controlled to ensure affordability. (Lĩnh vực năng lượng thường được kiểm soát giá để đảm bảo khả năng chi trả.)
Biến thể từ gần giống
  • Price control (danh từ): sự kiểm soát giá.

    • Price control is a common policy in planned economies. (Kiểm soát giá một chính sách phổ biến trong nền kinh tế kế hoạch.)
  • Price-controlling (tính từ): khả năng kiểm soát giá.

    • The price-controlling authority set new rules. (Cơ quan kiểm soát giá đã đặt ra các quy tắc mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Regulated: được điều tiết, quản lý.

    • Regulated prices are similar to price-controlled ones. (Giá được điều tiết tương tự như giá được kiểm soát.)
  • Fixed-price: giá cố định.

    • Fixed-price goods are often price-controlled. (Hàng hóa giá cố định thường hàng hóa được kiểm soát giá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng "set prices" (đặt giá) trong ngữ cảnh này: - The government sets prices for price-controlled items. (Chính phủ đặt giá cho các mặt hàng được kiểm soát giá.)

Thành ngữ liên quan
  • "Price cap": trần giá (một hình thức kiểm soát giá).

    • A price cap was introduced for price-controlled medicines. (Một trần giá đã được áp dụng cho các loại thuốc được kiểm soát giá.)
  • "Ceiling price": giá trần.

    • The ceiling price is the maximum allowed for price-controlled goods. (Giá trần mức tối đa được phép cho hàng hóa được kiểm soát giá.)