price-to-earnings ratio
The analyst reviews the company's price-to-earnings ratio on her financial chart.
Danh từ: Tỷ lệ giá trên thu nhập (thường viết tắt là P/E ratio) là một chỉ số tài chính dùng để đánh giá giá trị của một cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Nó được tính bằng cách lấy giá hiện tại của một cổ phiếu chia cho thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) của công ty đó trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 12 tháng qua hoặc dự kiến trong tương lai). Chỉ số này cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu tiền cho mỗi đồng lợi nhuận mà công ty tạo ra.
- (Tỷ lệ giá trên thu nhập của công ty này là 15, nghĩa là nhà đầu tư sẵn sàng trả 15 đô la cho mỗi đô la lợi nhuận.)
- (Một tỷ lệ giá trên thu nhập cao thường cho thấy cổ phiếu đang bị định giá quá cao hoặc nhà đầu tư kỳ vọng tăng trưởng mạnh trong tương lai.)
- (Các nhà phân tích sử dụng tỷ lệ giá trên thu nhập để so sánh giá trị của các cổ phiếu khác nhau trong cùng một ngành.)
Trailing P/E: Tỷ lệ giá trên thu nhập dựa trên dữ liệu thu nhập thực tế của 12 tháng qua.
- The trailing price-to-earnings ratio is often used as a backward-looking measure. (Tỷ lệ giá trên thu nhập dựa trên dữ liệu quá khứ thường được dùng như một thước đo nhìn về quá khứ.)
Forward P/E: Tỷ lệ giá trên thu nhập dựa trên ước tính thu nhập trong tương lai.
- The forward price-to-earnings ratio gives a better sense of future growth potential. (Tỷ lệ giá trên thu nhập dựa trên ước tính tương lai mang lại cái nhìn tốt hơn về tiềm năng tăng trưởng.)
P/E ratio (danh từ): Viết tắt phổ biến của "price-to-earnings ratio".
- The P/E ratio is a key metric for stock valuation. (Tỷ lệ P/E là một chỉ số chính để định giá cổ phiếu.)
Earnings yield (danh từ): Lợi suất thu nhập, là nghịch đảo của tỷ lệ giá trên thu nhập (EPS chia cho giá cổ phiếu).
- The earnings yield is 6.67% when the price-to-earnings ratio is 15. (Lợi suất thu nhập là 6,67% khi tỷ lệ giá trên thu nhập là 15.)
P/E multiple: Bội số P/E, một cách gọi khác của tỷ lệ giá trên thu nhập.
- The stock trades at a P/E multiple of 20. (Cổ phiếu này giao dịch ở bội số P/E là 20.)
Earnings multiple: Bội số thu nhập, tương tự như bội số P/E.
- A low earnings multiple may suggest an undervalued stock. (Một bội số thu nhập thấp có thể gợi ý một cổ phiếu đang bị định giá thấp.)
- Price-to-earnings ratio: Tỷ lệ giá trên thu nhập (dạng đầy đủ).
- P/E: Viết tắt, thường dùng trong báo cáo tài chính.
- The company's P/E is higher than the industry average. (Tỷ lệ P/E của công ty cao hơn mức trung bình ngành.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ "earnings multiple" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành trong tài chính.