pricelessness

pricelessness

The museum curator explained the pricelessness of the ancient artifact.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính vô giá, giá trị không thể đo đếm được: "pricelessness" chỉ phẩm chất tích cực của một thứ đó quý giá vượt quá mọi giá trị vật chất. nhấn mạnh rằng thứ đó không thể định giá bằng tiền bạc giá trị tinh thần, cảm xúc hoặc ý nghĩa đặc biệt của .

dụ sử dụng
  • (Tính vô giá của chiếc mề đay của bà cô ấy khiến không thể bán .)
  • (Chúng ta thường không nhận ra giá trị vô giá của sức khỏe tốt cho đến khi mất .)
  • (Giá trị vô giá của cổ vật này được các bảo tàng trên toàn thế giới công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the pricelessness of something": cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh giá trị không thể thay thế của một thứ đó.
    • The pricelessness of a mother's love is beyond any material wealth. (Giá trị vô giá của tình yêu thương của người mẹ vượt xa mọi của cải vật chất.)
  • "a sense of pricelessness": cảm giác về sự quý giá, thường gắn với những trải nghiệm hoặc kỷ niệm.
    • Looking at the sunset, he felt a deep sense of the pricelessness of the moment. (Nhìn hoàng hôn, anh cảm nhận sâu sắc giá trị vô giá của khoảnh khắc đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Priceless (adj): vô giá, không thể định giá.
    • This painting is priceless. (Bức tranh này vô giá.)
  • Pricelessly (adv): một cách vô giá.
    • She smiled pricelessly at the memory. ( ấy mỉm cười một cách vô giá với ký ức đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Inestimable value: giá trị không thể ước lượng.
  • Incalculable worth: giá trị không thể tính toán.
  • Preciousness: sự quý giá (nhấn mạnh hơn vào cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "pricelessness", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To recognize the pricelessness of: nhận ra giá trị vô giá của. - It's important to recognize the pricelessness of time with family. (Điều quan trọng nhận ra giá trị vô giá của thời gian bên gia đình.) - To appreciate the pricelessness of: trân trọng giá trị vô giá của. - We should appreciate the pricelessness of friendships. (Chúng ta nên trân trọng giá trị vô giá của tình bạn.)

Thành ngữ liên quan
  • "Beyond price": vượt quá giá cả, vô giá.
    • Her advice was beyond price. (Lời khuyên của ấy vô giá.)
  • "Worth its weight in gold": đáng giá bằng vàng, rất quý giá.
    • That book is worth its weight in gold for its pricelessness. (Cuốn sách đó đáng giá bằng vàng tính vô giá của .)