prickle cell
Định nghĩa
Danh từ:
- Tế bào gai: "prickle cell" là một loại tế bào nằm trong lớp mầm của da (cụ thể là lớp tế bào gai), có nhiều gai nhỏ và các nhánh tỏa ra.
Ví dụ sử dụng
- (Tế bào gai được tìm thấy trong lớp gai của biểu bì.)
- (Các tế bào gai này giúp duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prickle-cell layer": Lớp tế bào gai, một lớp trong biểu bì chứa nhiều tế bào gai.
- The prickle-cell layer is crucial for skin regeneration. (Lớp tế bào gai rất quan trọng cho sự tái tạo da.)
Biến thể và từ gần giống
Prickle (danh từ/động từ): gai nhỏ; châm chích.
- The cactus has many prickles. (Cây xương rồng có nhiều gai nhỏ.)
Prickly (tính từ): có gai, dễ bị kích thích.
- The skin feels prickly after sunburn. (Da có cảm giác châm chích sau khi bị cháy nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Spiny cell: tế bào có gai (thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học).
Các cụm từ liên quan
- Stratum spinosum: lớp gai (trong giải phẫu da), nơi chứa các tế bào gai.
- The stratum spinosum is also known as the prickle-cell layer. (Lớp gai còn được gọi là lớp tế bào gai.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)