prickleback

prickleback

A small prickleback hides among the seaweed in a tide pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • gai lưng: "prickleback" tên gọi chung cho hai nhóm nhỏ, thân hình thon dài vây lưng gồm toàn gai nhọn.
      • Nhóm thứ nhất: Cá nước ngọt hoặc cửa sông (họ Gasterosteidae), kích thước nhỏ (5-10 cm), hung dữ, thường không vảy, sốngvùng nước ngọt ven biển phía Bắc. Chúng nổi tiếng với tập tính tán tỉnh phức tạp đối tượng nghiên cứu phổ biến.
      • Nhóm thứ hai: Cá biển nông (họ Stichaeidae), thân nhỏ, thon dài, sốngvùng biển nông phía Bắc, vây lưng dài chỉ gồm các tia gai.
dụ sử dụng
  • ( gai lưng một loài nhỏ với vây lưng gai.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các nghi lễ tán tỉnh phức tạp của gai lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prickleback" in scientific contexts: Thường xuất hiện trong các bài báo về sinh học biển hoặc sinh thái học, mô tả đặc điểm hình thái tập tính của loài này.
    • The prickleback's dorsal fin structure is an adaptation for defense. (Cấu trúc vây lưng của gai lưng một sự thích nghi để phòng vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prickleback (n): không biến thể phổ biến; từ này thường được dùng như một danh từ chung.
Từ đồng nghĩa
  • Stickleback: tên gọi phổ biến hơn cho nhóm cá nước ngọt (họ Gasterosteidae) – từ này thường được dùng thay thế "prickleback" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Spinylack: một tên gọi khác ít phổ biến, nhấn mạnh vào đặc điểm gai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "prickleback".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prickleback".