prickliness
Định nghĩa
Danh từ: - Tính chất đầy gai, tính chất sần sùi: "prickliness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một vật có nhiều gai nhọn hoặc những phần nhô ra sắc nhọn, thường gây cảm giác châm chích khi chạm vào. - Tính dễ cáu kỉnh, tính nhạy cảm: Trong nghĩa bóng, "prickliness" mô tả tính cách của một người dễ bị kích động, hay phản ứng gay gắt hoặc nhạy cảm quá mức.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất đầy gai của cây xương rồng khiến nó khó cầm nắm.)
- (Tính dễ cáu kỉnh của cô ấy thường dẫn đến tranh cãi với đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prickliness" trong sinh học: Thường dùng để mô tả đặc điểm phòng vệ của thực vật hoặc động vật.
- The prickliness of the hedgehog's spines protects it from predators. (Tính chất đầy gai của lông nhím bảo vệ nó khỏi kẻ săn mồi.)
- "prickliness" trong tâm lý học: Dùng để chỉ trạng thái tâm lý dễ bị tổn thương hoặc phản ứng thái quá.
- His prickliness stems from a deep-seated insecurity. (Tính dễ cáu kỉnh của anh ấy bắt nguồn từ sự bất an sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Prickly (adj): có gai, dễ cáu kỉnh.
- The prickly bush scratched my arm. (Bụi cây có gai đã làm xước tay tôi.)
- He has a prickly personality. (Anh ấy có tính cách dễ cáu kỉnh.)
- Prickliness là dạng danh từ của "prickly".
Từ đồng nghĩa
- Thorniness (n): tính chất đầy gai (thường dùng cho thực vật).
- Irritability (n): tính dễ cáu kỉnh (dùng cho người).
- Sensitivity (n): tính nhạy cảm (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prickliness". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả: - "to bristle with prickliness": đầy gai nhọn hoặc đầy vẻ cáu kỉnh. - The porcupine bristled with prickliness when threatened. (Con nhím lông xù lên đầy gai khi bị đe dọa.)
Thành ngữ liên quan
- "Handle with gloves" (nghĩa bóng): đối xử nhẹ nhàng vì tính nhạy cảm.
- You have to handle him with gloves due to his prickliness. (Bạn phải đối xử nhẹ nhàng với anh ấy vì tính dễ cáu kỉnh của anh ấy.)