prickly ash

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gai xương (Zanthoxylum): Một loại cây hoặc bụi cây thuộc chi Zanthoxylum, cành thân mang nhiều gai nhọn. Cây này thường được tìm thấyvùng nhiệt đới cận nhiệt đới, vỏ quả được dùng trong y học cổ truyền.
    • Cây xương gai Úc (Orites excelsa): Một loại cây thân gỗ đặc hữu của Úc, khi non kép lông chim với mép gai, sau đó chuyển thành đơn. Cây hoa trắng mọc thành chùmnách lá.
dụ sử dụng
  • (Cây gai xương được biết đến với vỏ cây dược tính.)
  • (Nông dân thường tránh trồng cây gai xương gần lối đi gai nhọn của .)
  • (Trong y học cổ truyền Trung Quốc, cây gai xương được dùng để chữa đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prickly ash bark": vỏ cây gai xương, thường được thu hoạch để làm thuốc.
    • The extract from prickly ash bark is believed to improve circulation. (Chiết xuất từ vỏ cây gai xương được cho giúp cải thiện tuần hoàn máu.)
  • "prickly ash berries": quả của cây gai xương, vị cay thường được dùng làm gia vị hoặc thuốc.
    • Prickly ash berries are sometimes used as a substitute for Sichuan pepper. (Quả cây gai xương đôi khi được dùng thay thế cho tiêu Tứ Xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Zanthoxylum (danh từ): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây gai xương.
    • Zanthoxylum is a genus of flowering plants in the family Rutaceae. (Zanthoxylum một chi thực vật hoa trong họ Cửu hương.)
  • Toothache tree (danh từ, không chính thức): Một tên gọi khác của cây gai xương do công dụng giảm đau răng.
    • The toothache tree is another name for prickly ash. (Cây đau răng một tên gọi khác của cây gai xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Hercules' club: Một tên gọi khác của cây gai xương (Zanthoxylum clava-herculis).
  • Yellowwood: Một số loài cây gai xương gỗ màu vàng, nên đôi khi được gọi là "yellowwood".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prickly ash", nhưng có thể dùng với động từ mô tả:
    • "to harvest prickly ash": thu hoạch cây gai xương.
      • Farmers harvest prickly ash in late autumn. (Nông dân thu hoạch cây gai xương vào cuối mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "prickly ash".
prickly ash
A prickly ash tree grows near the edge of a sunlit forest clearing.