prickly custard apple

prickly custard apple

The farmer picks a ripe prickly custard apple from the tree.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây na gai: "prickly custard apple" một loại cây thân gỗ nhỏ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, thuộc họ na (Annonaceae). Cây này được biết đến với quả to, mọng nước, vị hơi chua vỏ ngoài gai.
- Quả na gai: Quả của loại cây này, thường hình dạng tròn hoặc bầu dục, vỏ màu xanh hoặc vàng khi chín, bề mặt phủ đầy gai mềm. Phần thịt bên trong màu trắng kem, chứa nhiều hạt đen, vị ngọt thanh pha chút chua nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Cây na gai phát triển tốtkhí hậu nhiệt đới.)
  • (Tôi đã mua một quả na gai từ chợ; phần thịt của ngọt thanh chua nhẹ rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prickly custard apple" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nông nghiệp để chỉ loại quả đặc sản vùng nhiệt đới.
  • Trong y học dân gian, vỏ cây na gai đôi khi được sử dụng để làm thuốc trị ký sinh trùng.
Biến thể từ gần giống
  • Soursop (quả mãng cầu xiêm): Một loại quả cùng họ, vị chua hơn vỏ không gai rõ rệt.
  • Sugar apple (quả na): Loại quả ngọt hơn, vỏ trơn hoặc vảy, không gai.
Từ đồng nghĩa
  • Annona muricata: Tên khoa học của cây na gai.
  • Graviola: Tên gọi phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha Bồ Đào Nha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "prickly custard apple".
Thành ngữ liên quan
  • "As prickly as a custard apple": (Hiếm) Dùng để miêu tả một người hoặc vật có vẻ ngoài gai góc nhưng bên trong lại mềm mại, dễ chịu.
    • His personality is as prickly as a custard apple; he seems tough but is actually kind. (Tính cách của anh ấy như quả na gai; trông có vẻ cứng rắn nhưng thực chất lại tốt bụng.)