prickly pear
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả lê gai: "prickly pear" là quả của cây xương rồng lê gai, có hình tròn hoặc hình quả lê, vỏ ngoài có nhiều gai nhỏ. Quả này có thể ăn được ở một số loài và thường được dùng làm thức ăn cho gia súc.
- Cây xương rồng lê gai: Từ này cũng có thể chỉ cây xương rồng có thân dẹt, nhiều đốt, và quả có gai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prickly pear is a common fruit in the desert regions. (Quả lê gai là một loại quả phổ biến ở các vùng sa mạc.)
- Farmers sometimes use prickly pear as food for their cattle. (Nông dân đôi khi dùng quả lê gai làm thức ăn cho gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prickly pear cactus": cây xương rồng lê gai, thường được dùng để chỉ cụ thể loài cây.
- The prickly pear cactus grows well in dry climates. (Cây xương rồng lê gai phát triển tốt ở khí hậu khô hạn.)
"prickly pear fruit": quả lê gai, nhấn mạnh phần quả.
- The prickly pear fruit is rich in vitamins. (Quả lê gai rất giàu vitamin.)
Biến thể và từ gần giống
Prickly (tính từ): có gai, dễ bị châm chích.
- Be careful of the prickly branches. (Hãy cẩn thận với những cành cây có gai.)
Pear (danh từ): quả lê, một loại quả khác có hình dạng tương tự nhưng không có gai.
- A pear is sweet and juicy. (Quả lê ngọt và mọng nước.)
Từ đồng nghĩa
- Cactus fruit: quả xương rồng (thường dùng để chỉ quả của các loại xương rồng khác).
- Barbary fig: sung Barbary, một tên gọi khác của quả lê gai ở một số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "prickly pear".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "prickly pear".