pride of bolivia

pride of bolivia

The pride of Bolivia tree blooms with golden yellow flowers in the park.

Định nghĩa

Danh từ: "pride of bolivia" một loại cây thân gỗ bán thường xanh nguồn gốc từ Nam Mỹ. Cây này kép lông chim lẻ hoa màu vàng kim, thường được trồng làm cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây pride of bolivia trong công viên đang phủ đầy hoa vàng kim.)
  • ( ấy đã trồng một cây pride of bolivia trong vườn những bông hoa đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to admire the pride of bolivia": chiêm ngưỡng cây pride of bolivia.

    • Tourists often stop to admire the pride of bolivia in the botanical garden. (Du khách thường dừng lại để chiêm ngưỡng cây pride of bolivia trong vườn bách thảo.)
  • "to cultivate pride of bolivia": trồng trọt cây pride of bolivia.

    • Local nurseries cultivate pride of bolivia for ornamental purposes. (Các vườn ươm địa phương trồng cây pride of bolivia với mục đích làm cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pride of Bolivia (cụm danh từ): tên gọi chính xác của loài cây này, thường được viết hoa như một tên riêng.
  • Cây cảnh: dùng để chỉ các loại cây trồng làm đẹp, trong đó pride of bolivia.
Từ đồng nghĩa
  • Cây hoa vàng kim: mô tả đặc điểm hoa của cây, nhưng không phải tên chính thức.
  • Cây bán thường xanh: chỉ loại cây giữ quanh năm nhưng có thể rụng một phần trong mùa khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (cây lớn hơn).

    • The pride of bolivia sapling will grow into a tall tree. (Cây con pride of bolivia sẽ phát triển thành một cây cao lớn.)
  • Bloom out: nở hoa rực rỡ.

    • The pride of bolivia blooms out in full glory during spring. (Cây pride of bolivia nở hoa rực rỡ vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pride of bolivia" trong tiếng Việt)