pride of place

pride of place

The trophy takes pride of place on the center shelf of the display case.

Định nghĩa

Danh từ: "pride of place" một cụm danh từ cố định, chỉ vị trí đầu tiên, cao nhất, quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất trong một bối cảnh nào đó. mang ý nghĩa về sự ưu tiên, tôn vinh hoặc tự hào khi một vật, người hoặc ý tưởng được đặtvị trí danh dự.

dụ sử dụng
  • (Trong bảo tàng, bức tượng cổ được đặtvị trí danh dự trong sảnh chính.)
  • (Trên kệ sách của ấy, cuốn tiểu thuyết yêu thích chiếm vị trí quan trọng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give pride of place to something": dành vị trí danh dự cho một thứ đó.

    • The gallery gives pride of place to contemporary art. (Phòng triển lãm dành vị trí nổi bật cho nghệ thuật đương đại.)
  • "to take pride of place": chiếm vị trí quan trọng hoặc nổi bật.

    • A photo of his family takes pride of place on his desk. (Bức ảnh gia đình của anh ấy chiếm vị trí nổi bật trên bàn làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pride (danh từ): niềm tự hào, lòng kiêu hãnh.
    • She takes pride in her work. ( ấy tự hào về công việc của mình.)
  • Place (danh từ): vị trí, nơi chốn.
    • This is a quiet place. (Đây một nơi yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Top spot: vị trí đầu bảng, vị trí cao nhất.
    • Her painting won the top spot in the competition. (Bức tranh của ấy giành vị trí cao nhất trong cuộc thi.)
  • Place of honor: vị trí danh dự (thường dùng trong các sự kiện trang trọng).
    • The veteran was seated at the place of honor. (Cựu chiến binh được ngồivị trí danh dự.)
Thành ngữ liên quan
  • "To hold pride of place": giữ vị trí quan trọng, được ưu tiên.
    • In her heart, her children hold pride of place. (Trong trái tim ấy, con cái giữ vị trí quan trọng nhất.)