pride oneself
Định nghĩa
Động từ (phản thân): "pride oneself" có nghĩa là tự hào về bản thân hoặc hãnh diện về một phẩm chất, thành tích hoặc mối quan hệ nào đó. Cụm từ này luôn đi kèm với đại từ phản thân (myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves) và giới từ "on" hoặc "upon".
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tự hào về kỹ năng nấu nướng của mình.)
- (Anh ấy hãnh diện về sự trung thực của mình.)
- (Họ tự hào về tính đúng giờ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pride oneself on/upon something": đây là cấu trúc chuẩn duy nhất. Không thể bỏ giới từ "on" hoặc "upon".
- The company prides itself on its customer service. (Công ty tự hào về dịch vụ khách hàng của mình.)
- "to pride oneself on being + tính từ/danh từ": tự hào về việc là một người như thế nào.
- She prides herself on being a good listener. (Cô ấy tự hào về việc là một người biết lắng nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Pride (danh từ): niềm tự hào, lòng kiêu hãnh.
- He takes great pride in his work. (Anh ấy rất tự hào về công việc của mình.)
- Proud (tính từ): tự hào, hãnh diện.
- She is proud of her achievements. (Cô ấy tự hào về thành tích của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Be proud of: tự hào về (dùng chung chung hơn).
- I am proud of my team. (Tôi tự hào về đội của mình.)
- Take pride in: lấy làm tự hào (cấu trúc tương tự, nhưng dùng danh từ "pride").
- He takes pride in his garden. (Anh ấy lấy làm tự hào về khu vườn của mình.)
Các cụm từ liên quan
- Pride and joy: niềm tự hào và niềm vui (thường chỉ con cái hoặc tài sản quý giá).
- His vintage car is his pride and joy. (Chiếc xe cổ của anh ấy là niềm tự hào và niềm vui của anh ấy.)
- False pride: lòng tự ái sai lầm, kiêu ngạo vô căn cứ.
- Don't let false pride stop you from asking for help. (Đừng để lòng tự ái sai lầm ngăn cản bạn nhờ giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
- "Pride comes before a fall": Kiêu ngạo trước khi ngã (thành ngữ cảnh báo sự kiêu căng dẫn đến thất bại).
- He was so arrogant about his success, but pride comes before a fall. (Anh ta quá kiêu ngạo về thành công của mình, nhưng kiêu ngạo trước khi ngã.)