pride-of-india

pride-of-india

A large pride-of-india tree blooms with purple flowers in a sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây chàm Ấn Độ: "pride-of-india" chỉ một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ châu Á, Úc Đông Ấn, được trồng để lấy gỗ (gọi là pyinma) hoặc làm cây cảnh nhờ hoa lớn sặc sỡ.
    • Cây xoan tía: Ở Bắc Ấn Độ Trung Quốc, "pride-of-india" một loại cây hoa tím quả nhỏ màu vàng không ăn được, đã được du nhập vào miền nam Hoa Kỳ làm cây bóng mát.
dụ sử dụng
  • (Cây chàm Ấn Độ thường được trồng trong công viên hoa đẹp của .)
  • (Ở miền nam Hoa Kỳ, cây xoan tía cung cấp bóng mát dồi dào vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pride-of-india as timber": cây chàm Ấn Độ được dùng làm gỗ.

    • The wood from pride-of-india, known as pyinma, is valued for its durability. (Gỗ từ cây chàm Ấn Độ, được gọi là pyinma, giá trị nhờ độ bền cao.)
  • "Pride-of-india as an ornamental": cây chàm Ấn Độ làm cây cảnh.

    • Gardeners often choose pride-of-india for its large, showy flowers. (Những người làm vườn thường chọn cây chàm Ấn Độ hoa lớn sặc sỡ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pride of India (cụm danh từ): cách viết khác của "pride-of-india", thường dùng trong văn phong trang trọng.
    • The pride of India is a native tree in many tropical regions. (Cây chàm Ấn Độ cây bản địanhiều vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Lagerstroemia speciosa: tên khoa học của một loại cây chàm Ấn Độ (còn gọi là crepe myrtle khổng lồ).
  • Melia azedarach: tên khoa học của cây xoan tía (pride-of-indiaBắc Ấn Độ Trung Quốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "pride-of-india".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pride-of-india".

Từ gần giống