priest-doctor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy cúng kiêm thầy thuốc: Trong các xã hội có tín ngưỡng shaman giáo, "priest-doctor" chỉ một người vừa làm nhiệm vụ của một thầy cúng (trung gian giữa thế giới hữu hình và thế giới linh hồn), vừa thực hành các nghi lễ ma thuật để chữa bệnh hoặc bói toán.
Ví dụ sử dụng
- (Thầy cúng kiêm thầy thuốc của bộ lạc đã thực hiện một nghi lễ để chữa lành cho đứa trẻ bị bệnh.)
- (Trong nhiều nền văn hóa bản địa, thầy cúng kiêm thầy thuốc được kính trọng cao vì kiến thức tâm linh và y học của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult a priest-doctor": tham khảo ý kiến của thầy cúng kiêm thầy thuốc.
- The villagers often consult the priest-doctor for guidance on both health and spiritual matters. (Dân làng thường tham khảo ý kiến của thầy cúng kiêm thầy thuốc về các vấn đề sức khỏe và tâm linh.)
"priest-doctor's role in divination": vai trò của thầy cúng kiêm thầy thuốc trong bói toán.
- The priest-doctor's role in divination involves interpreting signs from the spirit world. (Vai trò của thầy cúng kiêm thầy thuốc trong bói toán liên quan đến việc giải thích các dấu hiệu từ thế giới linh hồn.)
Biến thể và từ gần giống
Shaman (n): pháp sư, thầy cúng (thường dùng trong các nền văn hóa Siberia hoặc Trung Á).
- The shaman entered a trance to communicate with the spirits. (Pháp sư bước vào trạng thái xuất thần để giao tiếp với các linh hồn.)
Medicine man (n): thầy thuốc bản địa (thường dùng trong các bộ lạc châu Mỹ).
- The medicine man used herbs and chants to treat the patient. (Thầy thuốc bản địa dùng thảo dược và các bài tụng để chữa trị bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
Witch doctor: thầy phù thủy (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trong văn hóa phương Tây).
- The witch doctor was believed to have the power to curse or heal. (Thầy phù thủy được cho là có sức mạnh để nguyền rủa hoặc chữa lành.)
Spiritual healer: người chữa bệnh bằng tâm linh.
- A spiritual healer often uses prayer and meditation to restore health. (Người chữa bệnh bằng tâm linh thường dùng cầu nguyện và thiền định để phục hồi sức khỏe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào cho từ "priest-doctor".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "priest-doctor".