priest-ridden

/'pri:st,ridn/
Học thuật
Thân thiện
priest-ridden

The village was priest-ridden for generations.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bọn thầy tu khống chế: Mô tả một xã hội, cộng đồng hoặc hệ thống chính trị bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát quá mức bởi giới tăng lữ (thầy tu, linh mục), thường dẫn đến sự lạc hậu, mê tín hoặc áp bức về tư tưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The historian described the medieval period as a priest-ridden society. (Nhà sử học mô tả thời kỳ Trung Cổ một xã hội bị bọn thầy tu khống chế.)
    • He criticized the government for being priest-ridden and opposed to scientific progress. (Ông ấy chỉ trích chính phủ bị bọn thầy tu khống chế chống lại tiến bộ khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a priest-ridden country": một đất nước bị giới tăng lữ thống trị.

    • The novel is set in a priest-ridden country where freedom of thought is suppressed. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh một đất nước bị bọn thầy tu khống chế, nơi tự do tư tưởng bị đàn áp.)
  • "priest-ridden superstitions": những mê tín dị đoan bị giới tăng lữ chi phối.

    • The movement aimed to liberate people from priest-ridden superstitions. (Phong trào nhằm giải phóng con người khỏi những mê tín dị đoan bị bọn thầy tu khống chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Priestcraft (danh từ): nghệ thuật/kỹ năng của giới tăng lữ; thường dùng với hàm ý tiêu cực về sự mưu mô, thủ đoạn của họ để duy trì quyền lực.
  • Clericalism (danh từ): chủ nghĩa giáo sĩ, hệ tư tưởng ủng hộ quyền lực lớn hoặc ảnh hưởng quá mức của giới tăng lữ trong các vấn đề thế tục.
Từ đồng nghĩa
  • Theocratic: (thuộc về) thần quyền, chính thể do giới tăng lữ cai trị.
  • Clerical-dominated: bị giới tăng lữ thống trị.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang sắc thái rất tiêu cực chỉ trích, thường được sử dụng trong văn cảnh tranh luận, phê bình xã hội hoặc lịch sử. không phải từ trung lập.
  • Cấu trúc từ tính từ ghép dạng "danh từ + quá khứ phân từ" (noun + past participle), diễn tả trạng thái bị chi phối bởi danh từ đứng trước (ở đây "priest").
priest-ridden

The village was priest-ridden for generations.

tính từ
  1. bị bọn thầy tu khống chế