priestlike

Định nghĩa

Tính từ: mang tính chất hoặc giống như một vị linh mục; phù hợp với hoặc đặc trưng của một linh mục hoặc chức tế.

dụ sử dụng
  • (Sự tận tụy như một vị linh mục của ông ấy đối với cộng đồng được mọi người ngưỡng mộ.)
  • ( ấy sự bình tĩnh như một linh mục, khiến những người xung quanh được an ủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "priestlike humility": sự khiêm tốn như một linh mục.
    • The leader showed priestlike humility in serving the poor. (Người lãnh đạo thể hiện sự khiêm tốn như một linh mục khi phục vụ người nghèo.)
  • "priestlike authority": quyền uy như một linh mục.
    • He spoke with a priestlike authority that commanded respect. (Ông ấy nói với quyền uy như một linh mục, khiến người khác phải kính nể.)
Biến thể từ gần giống
  • Priest (danh từ): linh mục.
    • The priest gave a sermon on kindness. (Vị linh mục đã giảng một bài về lòng tốt.)
  • Priestly (tính từ): thuộc về linh mục hoặc chức tế.
    • He wore a priestly robe during the ceremony. (Ông ấy mặc áo lễ của linh mục trong buổi lễ.)
  • Priesthood (danh từ): chức tế, hàng giáo phẩm.
    • He entered the priesthood at a young age. (Ông ấy gia nhập hàng giáo phẩm từ khi còn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clerical: thuộc về giáo sĩ.
  • Sacerdotal: thuộc về chức tế (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
  • Ecclesiastical: thuộc về nhà thờ hoặc giáo hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "priestlike".

Thành ngữ liên quan
  • "Like a priest at the altar": như một linh mục trước bàn thờ (ám chỉ sự trang nghiêm, tập trung).
    • He handled the situation with priestlike devotion, like a priest at the altar. (Anh ấy xử lý tình huống với sự tận tụy như một linh mục, giống như một linh mục trước bàn thờ.)
priestlike
The priestlike man offered quiet comfort to the grieving family.