prim out

Định nghĩa

Động từ (thường dùng dạng phản thân: prim oneself out hoặc be primmed out): - Chải chuốt, ăn mặc chỉn chu, đứng đắn một cách cầu kỳ: Diễn tả hành động làm cho bản thân hoặc ai đó trông thật gọn gàng, lịch sự, thường với phong cách cứng nhắc, kiểu cách hoặc quá mức cẩn thận về ngoại hình.

dụ sử dụng
  • ( ấy chải chuốt chỉn chu trong chiếc váy đẹp nhất cho bữa tối trang trọng.)
  • (Bọn trẻ được ăn mặc chỉn chu trong bộ đồ đẹp nhất ngày Chủ nhật để đi lễ nhà thờ.)
  • (Anh ấy đã dành một giờ để chải chuốt chỉn chu trước buổi phỏng vấn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prim out" + tân ngữ (thường "oneself" hoặc tên người): Thường dùng với đại từ phản thân hoặc tân ngữ trực tiếp.
    • She primmed out her little sister for the family photo. ( ấy chải chuốt chỉn chu cho em gái nhỏ để chụp ảnh gia đình.)
  • Dạng bị động "be primmed out": Nhấn mạnh trạng thái đã được làm cho chỉn chu.
    • The models were primmed out in elegant gowns for the fashion show. (Các người mẫu đã được chải chuốt chỉn chu trong những chiếc váy thanh lịch cho buổi trình diễn thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Prim (tính từ): chỉn chu, đứng đắn, kiểu cách (dùng để miêu tả người hoặc phong cách).
    • She has a prim and proper appearance. ( ấy có vẻ ngoài chỉn chu đúng mực.)
  • Primly (trạng từ): một cách chỉn chu, đứng đắn.
    • She sat primly on the edge of the chair. ( ấy ngồi chỉn chu trên mép ghế.)
  • Primness (danh từ): sự chỉn chu, tính kiểu cách.
    • His primness made him seem unfriendly. (Sự chỉn chu của anh ấy khiến anh ấy có vẻ khó gần.)
Từ đồng nghĩa
  • Dress up: ăn mặc đẹp, diện đồ.
  • Spruce up: chải chuốt, làm cho gọn gàng hơn.
  • Preen: chải lông (chim) hoặc tự chải chuốt (người, thường với nghĩa tự mãn).
  • Tidy up: dọn dẹp, làm gọn gàng (có thể dùng cho người hoặc vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Doll up: ăn mặc lộng lẫy, trang điểm đậm (thường dùng cho phụ nữ).
    • She dolled up for the party. ( ấy diện đồ lộng lẫy cho bữa tiệc.)
  • Deck out: trang trí, ăn mặc cầu kỳ.
    • He decked himself out in a tuxedo. (Anh ấy diện bộ vest lịch lãm.)
Thành ngữ liên quan
  • As prim as a peacock: chỉn chu, kiêu hãnh như con công (ám chỉ sự cầu kỳ, tự hào về ngoại hình).
    • She walked in, as prim as a peacock, in her new silk dress. ( ấy bước vào, chỉn chu như con công, trong chiếc váy lụa mới.)