prima
Định nghĩa
Tính từ:
- Chính, quan trọng nhất: "prima" dùng để chỉ người hoặc vai trò quan trọng nhất, nổi bật nhất trong một nhóm hoặc một buổi biểu diễn. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như prima donna (nữ ca sĩ chính) hoặc prima ballerina (vũ công ba lê chính).
Danh từ:
- Loại táo: "prima" cũng là tên của một giống táo, chủ yếu được dùng làm táo ăn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is the prima ballerina of the ballet company. (Cô ấy là vũ công ba lê chính của đoàn múa.)
- The prima donna received a standing ovation for her performance. (Nữ ca sĩ chính đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt cho màn trình diễn của mình.)
Danh từ:
- I bought some prima apples from the market. (Tôi đã mua một ít táo prima từ chợ.)
- Prima apples are known for their crisp texture and sweet flavor. (Táo prima nổi tiếng với kết cấu giòn và hương vị ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prima donna": (danh từ ghép) nữ ca sĩ chính trong opera, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người có thái độ khó tính, đòi hỏi, hoặc thích làm trung tâm.
- He acts like a prima donna, always demanding special treatment. (Anh ta hành xử như một người khó tính, luôn đòi hỏi sự đối xử đặc biệt.)
"prima ballerina": vũ công ba lê nữ chính trong một đoàn múa.
- The prima ballerina performed a flawless solo. (Vũ công ba lê chính đã biểu diễn một đoạn solo hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Primacy (danh từ): vị trí hàng đầu, tính ưu tiên.
- The primacy of the lead actor in the play was unquestioned. (Vị trí hàng đầu của diễn viên chính trong vở kịch là không thể bàn cãi.)
Primary (tính từ): chính yếu, cơ bản.
- Her primary role is to direct the team. (Vai trò chính của cô ấy là chỉ đạo nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Leading (tính từ): dẫn đầu, quan trọng nhất.
- Starring (tính từ): đóng vai chính, nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "prima" không xuất hiện trong các cụm động từ phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- Prima facie: (cụm từ Latin) xem xét bề mặt, dựa trên lần xem xét đầu tiên.
- There is prima facie evidence that he committed the crime. (Có bằng chứng ban đầu cho thấy anh ta đã phạm tội.)