primaeval

primaeval

A primaeval forest stands untouched by human hands.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguyên thủy, thuở ban đầu: "primaeval" mô tả một thứ đó tồn tại từ thuở sơ khai của thế giới, hoặc từ một thời kỳ rất xa xưa trong lịch sử, thường trước khi sự xuất hiện của con người.
    • Cổ xưa, nguyên sinh: Từ này nhấn mạnh tính chất cổ xưa, chưa bị tác động bởi văn minh hoặc thời gian hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Khu rừng nguyên thủy rậm rạp chưa từng bị bàn tay con người chạm đến.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu các dạng sống nguyên thủy để hiểu về nguồn gốc tiến hóa.)
  • (Cảnh quan nguyên thủy bị chi phối bởi núi lửa đại dương bao la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primaeval era": thời kỳ nguyên thủy, thường dùng để chỉ các kỷ địa chất cổ đại.

    • The primaeval era of Earth was marked by intense geological activity. (Thời kỳ nguyên thủy của Trái Đất được đánh dấu bởi hoạt động địa chất dữ dội.)
  • "primaeval fear": nỗi sợ hãi nguyên thủy, bản năng sâu sắc nhất của con người.

    • The darkness triggered a primaeval fear that no modern logic could explain. (Bóng tối khơi dậy một nỗi sợ hãi nguyên thủy không logic hiện đại nào giải thích được.)
Biến thể từ gần giống
  • Primeval (tính từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "primaeval", cùng nghĩa.

    • The primeval jungle was home to many undiscovered species. (Khu rừng nguyên sinh nơi trú của nhiều loài chưa được khám phá.)
  • Primordial (tính từ): nguyên thủy, tồn tại từ thuở ban đầu, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.

    • Primordial soup is a theory about the origin of life. (Súp nguyên thủy một giả thuyết về nguồn gốc sự sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient: cổ xưa, nhưng không nhấn mạnh tính "nguyên thủy" như "primaeval".

    • The ancient ruins date back thousands of years. (Những tàn tích cổ xưa niên đại hàng nghìn năm.)
  • Aboriginal: bản địa, nguyên thủy, thường nói về con người hoặc động thực vật.

    • Aboriginal forests are rare in this region. (Rừng nguyên sinh rất hiếmkhu vực này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "primaeval". Tuy nhiên, từ này thường đứng trước danh từ để tạo cụm mô tả ( dụ: "primaeval instincts" - bản năng nguyên thủy).

Thành ngữ liên quan
  • "In a primaeval state": trong trạng thái nguyên thủy, chưa bị thay đổi.
    • The island remains in a primaeval state, untouched by tourism. (Hòn đảo vẫntrạng thái nguyên thủy, chưa bị du lịch tác động.)