primality
Định nghĩa
Danh từ: Tính chất của một số nguyên tố, tức là trạng thái hoặc đặc tính của một số chỉ chia hết cho 1 và chính nó.
Ví dụ sử dụng
- (Tính nguyên tố của 7 là hiển nhiên vì nó không có ước số nào khác ngoài 1 và 7.)
- (Các nhà toán học thường kiểm tra tính nguyên tố để tìm ra các số nguyên tố lớn dùng trong mật mã học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"primality test": kiểm tra tính nguyên tố, một thuật toán để xác định xem một số có phải là số nguyên tố hay không.
- The Miller-Rabin primality test is a probabilistic algorithm used for large numbers. (Kiểm tra tính nguyên tố Miller-Rabin là một thuật toán xác suất được dùng cho các số lớn.)
"primality certificate": chứng chỉ nguyên tố, một bằng chứng toán học chứng minh một số là số nguyên tố.
- A primality certificate can verify that a number is prime without repeating the entire test. (Một chứng chỉ nguyên tố có thể xác minh một số là số nguyên tố mà không cần lặp lại toàn bộ phép kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
Prime (tính từ): nguyên tố, dùng để chỉ một số có tính chất này.
- A prime number is one that has exactly two divisors. (Một số nguyên tố là số có đúng hai ước số.)
Primal (tính từ): nguyên thủy, cơ bản (không liên quan trực tiếp đến số học).
- The primal instincts of survival are universal. (Các bản năng nguyên thủy để sinh tồn là phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Prime property: tính chất số nguyên tố (cụm từ mô tả).
- The prime property of 13 is that it cannot be factored. (Tính chất số nguyên tố của 13 là nó không thể phân tích thành nhân tử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "primality".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "primality".