primaquine

primaquine

A doctor prescribes primaquine to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Primaquine một loại thuốc tổng hợp dùng để điều trị phòng ngừa bệnh sốt rét, đặc biệt các dạng sốt rét do ký sinh trùng Plasmodium vivax Plasmodium ovale gây ra. Thuốc này tác dụng tiêu diệt các thể ngủ (hypnozoite) của ký sinh trùng trong gan, giúp ngăn ngừa tái phát bệnh.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn primaquine để ngăn ngừa bệnh sốt rét tái phát sau đợt điều trị ban đầu.)
  • (Primaquine thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc chống sốt rét khác để đạt hiệu quả tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chỉ định đặc biệt: Primaquine có thể được dùng trong các trường hợp sốt rét kháng thuốc hoặc để điều trị triệt căn (radical cure) nhằm loại bỏ hoàn toàn ký sinh trùng khỏi cơ thể.
    • For patients with G6PD deficiency, primaquine must be used with caution due to the risk of hemolytic anemia. (Đối với bệnh nhân thiếu men G6PD, primaquine phải được sử dụng thận trọng nguy gây thiếu máu tan huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Primaquine phosphate (danh từ): dạng muối của primaquine, thường được dùng trong các chế phẩm thuốc.
    • The pharmacy dispensed primaquine phosphate tablets for the patient. (Hiệu thuốc đã phát viên nén primaquine phosphate cho bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống sốt rét: một thuật ngữ chung cho các loại thuốc điều trị sốt rét, bao gồm cả primaquine.
  • Antimalarial drug (thuốc chống sốt rét): từ tiếng Anh thường dùng trong y văn, nhưng không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt primaquine tên riêng của một hoạt chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "primaquine" một danh từ chỉ thuốc.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "primaquine" thuật ngữ y khoa chuyên ngành.