primarité

Học thuật
Thân thiện
primarité

L'enseignant explique la primarité des couleurs fondamentales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính sơ cấp, tính khởi: Chất lượng hoặc trạng thái của việcđầu tiên, cơ bản hoặc nguyên thủy nhất trong một chuỗi, một quá trình phát triển hoặc một hệ thống phân cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La primarité de cette couche géologique est évidente. (Tính sơ cấp của lớp địa chất nàyhiển nhiên.)
    • Ils étudient la primarité de certains instincts chez l'homme. (Họ nghiên cứu tính khởi của một số bản năngcon người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primarité d'un phénomène": Tính nguyên thủy/sơ khai của một hiện tượng.

    • La primarité d'un phénomène social peut être difficile à établir. (Tính khởi của một hiện tượng xã hội có thể khó xác định.)
  • "Accorder la primarité à quelque chose": Ưu tiên, coi trọng tính hàng đầu của cái gì đó.

    • Ce philosophe accorde la primarité à la raison. (Triết gia này đề cao tính tối thượng củatrí.)
Biến thể từ gần giống
  • Primaire (adj): thuộc về bậc đầu tiên, sơ cấp, nguyên thủy.

    • L'enseignement primaire. (Giáo dục tiểu học/sơ cấp.)
    • Une couleur primaire. (Một màu cơ bản/nguyên thủy.)
  • Primat (n.m): Sự ưu tiên, sự chiếm ưu thế; cũng có thể chỉ loài linh trưởng.

    • Le primat de la pratique sur la théorie. (Sự ưu tiên của thực tiễn so vớithuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Antériorité: Tính trước, tính ưu tiên về thời gian.
  • Caractère premier: Tính chất đầu tiên, tính chất nguyên thủy.
  • Prééminence: Tính ưu việt, tính trội hơn.
Từ trái nghĩa
  • Secondarité: Tính thứ cấp, tính thứ yếu.
  • Ultériorité: Tính đến sau, tính phát sinh muộn hơn.
primarité

L'enseignant explique la primarité des couleurs fondamentales.

danh từ giống cái
  1. tính sơ cấp, tính khởi