primary care provider
Danh từ: - Người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu: "primary care provider" (viết tắt: PCP) là một chuyên gia y tế (bác sĩ, y tá, hoặc trợ lý bác sĩ) đóng vai trò là điểm tiếp xúc đầu tiên của bệnh nhân với hệ thống y tế. Người này chịu trách nhiệm chẩn đoán, điều trị các bệnh thông thường, quản lý sức khỏe tổng thể, và giới thiệu bệnh nhân đến các chuyên gia khác khi cần thiết.
- (Bạn nên đến gặp người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu của mình để kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm.)
- (Người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu của tôi đã giới thiệu tôi đến bác sĩ tim mạch vì tình trạng tim của tôi.)
- (Một người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu thường xử lý các dịch vụ chăm sóc phòng ngừa như tiêm chủng và tầm soát.)
- "Choosing a primary care provider": quá trình lựa chọn một bác sĩ hoặc chuyên gia y tế làm người chăm sóc sức khỏe chính, thường dựa trên vị trí, bảo hiểm, hoặc chuyên môn.
- When moving to a new city, finding a reliable primary care provider is essential. (Khi chuyển đến một thành phố mới, việc tìm một người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu đáng tin cậy là điều cần thiết.)
- "Role of a primary care provider": vai trò của PCP bao gồm theo dõi sức khỏe lâu dài, quản lý bệnh mãn tính, và phối hợp chăm sóc với các bác sĩ chuyên khoa.
- The primary care provider coordinates all aspects of a patient's healthcare. (Người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu điều phối tất cả các khía cạnh của việc chăm sóc sức khỏe của bệnh nhân.)
- Primary care (danh từ): dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu, bao gồm các dịch vụ y tế cơ bản và phòng ngừa.
- Access to good primary care is important for overall health. (Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu tốt rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.)
- Care provider (danh từ): người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nói chung (có thể bao gồm cả y tá, bác sĩ, hoặc người chăm sóc tại nhà).
- Physician (danh từ): bác sĩ (thường dùng để chỉ bác sĩ đa khoa hoặc chuyên khoa).
- Family doctor: bác sĩ gia đình, người chăm sóc sức khỏe cho cả gia đình.
- General practitioner: bác sĩ đa khoa, người điều trị các bệnh thông thường mà không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể.
- Healthcare provider: nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả bệnh viện và phòng khám).
(Không có cụm động từ trực tiếp cho "primary care provider", nhưng có thể dùng các cụm từ liên quan đến chăm sóc sức khỏe): - See a provider: đến gặp một nhà cung cấp dịch vụ y tế. - I need to see my primary care provider for my cough. (Tôi cần đến gặp người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu vì cơn ho của tôi.) - Refer to a specialist: giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa. - My primary care provider referred me to a dermatologist. (Người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu của tôi đã giới thiệu tôi đến bác sĩ da liễu.)
- First line of defense: tuyến phòng thủ đầu tiên (trong y tế, chỉ PCP là người đầu tiên tiếp xúc và xử lý vấn đề sức khỏe).
- A primary care provider is often considered the first line of defense against illness. (Một người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu thường được coi là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại bệnh tật.)
- Continuity of care: tính liên tục trong chăm sóc sức khỏe, nhấn mạnh vai trò của PCP trong việc duy trì mối quan hệ lâu dài với bệnh nhân.
- Having a regular primary care provider ensures continuity of care. (Có một người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu thường xuyên đảm bảo tính liên tục trong chăm sóc sức khỏe.)