primary cell

primary cell

A child inserts a new primary cell into a toy car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pin sơ cấp: "primary cell" một loại pin điện hóa tạo ra suất điện động thông qua sự chuyển đổi không thể đảo ngược từ hóa năng thành điện năng. Đặc điểm chính của loại pin này không thể sạc lại sau khi đã sử dụng hết năng lượng.
dụ sử dụng
  • (Pin kiềm một loại pin sơ cấp phổ biến dùng trong điều khiển từ xa.)
  • (Một pin sơ cấp không thể sạc lại phản ứng hóa học của không thể đảo ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary cell" in technical contexts: Trong các tài liệu kỹ thuật, "primary cell" thường được dùng để phân biệt với "secondary cell" (pin thứ cấp, có thể sạc lại).

    • Engineers prefer primary cells for devices that require long shelf life and low self-discharge. (Các kỹ sư ưa chuộng pin sơ cấp cho các thiết bị yêu cầu thời gian lưu trữ dài tự xả thấp.)
  • "Primary cell" in electrochemistry: Trong hóa điện, "primary cell" một tế bào điện hóa đơn giản, thường được sử dụng trong các thí nghiệm minh họa.

    • The Daniell cell is a classic example of a primary cell used in educational demonstrations. (Tế bào Daniell một dụ kinh điển về pin sơ cấp dùng trong các buổi trình diễn giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Pin sơ cấp (primary battery): Thuật ngữ đồng nghĩa, chỉ một bộ pin bao gồm nhiều "primary cell" ghép lại.

    • A primary battery is made up of several primary cells connected in series. (Một bộ pin sơ cấp được tạo thành từ nhiều pin sơ cấp mắc nối tiếp.)
  • Pin thứ cấp (secondary cell): Loại pin có thể sạc lại, trái ngược với "primary cell".

    • Unlike a primary cell, a secondary cell can be recharged multiple times. (Không giống pin sơ cấp, pin thứ cấp có thể sạc lại nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Pin không thể sạc lại (non-rechargeable battery): Cách gọi phổ biến, nhấn mạnh tính không thể tái sử dụng.
  • Pin một lần (disposable battery): Cách gọi thông dụng, chỉ loại pin dùng một lần rồi bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ liên quan trực tiếp đến "primary cell" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.