primary censorship

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểm duyệt sơ cấp: "primary censorship" chỉ hoạt động kiểm duyệt được thực hiện bởi nhân sự của một đơn vị quân đội đối với các thông tin liên lạc cá nhân của những người được phân công vào đơn vị đó. Đây một hình thức kiểm duyệtcấp cơ sở trong lực lượng trang, nhằm đảm bảo an ninh thông tin.
dụ sử dụng
  • (Thư của những người lính phải chịu kiểm duyệt sơ cấp trước khi được gửi đi.)
  • (Kiểm duyệt sơ cấp thường được thực hiện bởi các sĩ quan trong cùng đơn vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct primary censorship": tiến hành kiểm duyệt sơ cấp.

    • The unit commander conducted primary censorship on all outgoing messages. (Chỉ huy đơn vị đã tiến hành kiểm duyệt sơ cấp trên tất cả các tin nhắn gửi đi.)
  • "primary censorship procedures": quy trình kiểm duyệt sơ cấp.

    • New recruits must be trained in primary censorship procedures. (Các tân binh phải được đào tạo về quy trình kiểm duyệt sơ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Censorship (n): kiểm duyệt (nói chung).

    • Censorship of the media is common in authoritarian regimes. (Kiểm duyệt truyền thông phổ biếncác chế độ độc tài.)
  • Secondary censorship (n): kiểm duyệt thứ cấp (một cấp độ kiểm duyệt cao hơn, thường do cấp trên thực hiện).

    • After primary censorship, the documents underwent secondary censorship at the headquarters. (Sau kiểm duyệt sơ cấp, các tài liệu phải trải qua kiểm duyệt thứ cấp tại sở chỉ huy.)
Từ đồng nghĩa
  • Initial censorship: kiểm duyệt ban đầu.

    • The initial censorship of personal mail is a standard military practice. (Kiểm duyệt ban đầu thư từ cá nhân một thông lệ quân sự tiêu chuẩn.)
  • Unit-level censorship: kiểm duyệt cấp đơn vị.

    • Unit-level censorship ensures that sensitive information does not leak. (Kiểm duyệt cấp đơn vị đảm bảo thông tin nhạy cảm không bị rỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Censor out: loại bỏ nội dung qua kiểm duyệt.
    • The officer censored out any references to troop movements. (Sĩ quan đã loại bỏ qua kiểm duyệt mọi đề cập đến việc di chuyển quân.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the censor's eye: dưới sự giám sát của kiểm duyệt viên.
    • Every letter home was written under the censor's eye. (Mỗi thư gửi về nhà đều được viết dưới sự giám sát của kiểm duyệt viên.)