primary election

primary election

Voters cast their ballots in a primary election at a local polling station.

Định nghĩa

Danh từ: Bầu cử sơ bộ (primary election) một cuộc bầu cử sơ bộ, được tổ chức trước cuộc bầu cử chính thức, nhằm chọn ra các đại biểu hoặc ứng cử viên của một đảng chính trị để tham gia vào cuộc bầu cử cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Tiểu bang sẽ tổ chức bầu cử sơ bộ vào tháng Ba để quyết định ứng cử viên của đảng.)
  • (Cử tri phải đăng ký trước tháng Hai để tham gia bầu cử sơ bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary election" thường được dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ, nơi các đảng (Dân chủ, Cộng hòa) tổ chức bầu cử sơ bộ để chọn ứng cử viên cho các chức vụ như tổng thống, thống đốc, hoặc nghị sĩ.
  • hai loại chính: bầu cử sơ bộ kín (closed primary) – chỉ cử tri đã đăng ký theo đảng mới được bỏ phiếu; bầu cử sơ bộ mở (open primary) – cử tri không cần đăng ký đảng vẫn có thể tham gia.
Biến thể từ gần giống
  • Primary (n): viết tắt của "primary election", dùng trong văn nói hoặc tin tức.
    • The primaries are next week. (Các cuộc bầu cử sơ bộ diễn ra vào tuần tới.)
  • Primary election (n): dạng đầy đủ.
  • Primary season (n): mùa bầu cử sơ bộ (khoảng thời gian diễn ra các cuộc bầu cử sơ bộ).
Từ đồng nghĩa
  • Preliminary election: bầu cử sơ bộ (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
  • Primary (n): dạng rút gọn, thông dụng trong tiếng Anh Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "primary election".

Thành ngữ liên quan
  • "Win the primary": giành chiến thắng trong bầu cử sơ bộ (thường dùng để chỉ việc một ứng cử viên được đảng đề cử).
    • She won the primary and will now run for governor. ( ấy đã thắng bầu cử sơ bộ sẽ tranh cử chức thống đốc.)
  • "Primary challenge": thách thức trong bầu cử sơ bộ (khi một ứng cử viên trong cùng đảng cạnh tranh với đương kim lãnh đạo).
    • He faced a primary challenge from a younger politician. (Anh ấy phải đối mặt với một thách thức từ một chính trị gia trẻ hơn trong bầu cử sơ bộ.)