primary health care

primary health care

A doctor provides primary health care at a local clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chăm sóc sức khỏe ban đầu: "primary health care" chỉ dịch vụ chăm sóc sức khỏe được cung cấp bởi một chuyên gia y tế trong lần tiếp xúc đầu tiên của bệnh nhân với hệ thống y tế. Đây cấp độ chăm sóc cơ bản, toàn diện, dễ tiếp cận thường điểm đến đầu tiên của người dân khi vấn đề về sức khỏe.
dụ sử dụng
  • (Chăm sóc sức khỏe ban đầu bao gồm các dịch vụ như tiêm chủng, kiểm tra sức khỏe định kỳ điều trị các bệnh thông thường.)
  • (Tiếp cận chăm sóc sức khỏe ban đầu rất quan trọng để ngăn ngừa các bệnh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide primary health care": cung cấp chăm sóc sức khỏe ban đầu.

    • The clinic provides primary health care to the local community. (Phòng khám cung cấp chăm sóc sức khỏe ban đầu cho cộng đồng địa phương.)
  • "primary health care system": hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu.

    • A strong primary health care system reduces hospital admissions. (Một hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu mạnh mẽ giúp giảm số lần nhập viện.)
  • "primary health care professional": chuyên gia chăm sóc sức khỏe ban đầu.

    • A general practitioner is a primary health care professional. (Bác sĩ đa khoa một chuyên gia chăm sóc sức khỏe ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Primary care (danh từ): chăm sóc ban đầu (dạng rút gọn của "primary health care").

    • Primary care focuses on overall health management. (Chăm sóc ban đầu tập trung vào quản lý sức khỏe tổng thể.)
  • Secondary health care (danh từ): chăm sóc sức khỏe thứ cấp (dịch vụ chuyên sâu hơn, thường do bác sĩ chuyên khoa cung cấp sau khi được giới thiệu từ cấp ban đầu).

Từ đồng nghĩa
  • Basic health care: chăm sóc sức khỏe cơ bản.
  • First-line health care: chăm sóc sức khỏe tuyến đầu.
  • Community health care: chăm sóc sức khỏe cộng đồng (thường nhấn mạnh vào khía cạnh địa phương dễ tiếp cận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "primary health care" đây danh từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "primary health care". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ y tế chung: - An ounce of prevention is worth a pound of cure: Phòng bệnh hơn chữa bệnh (thường liên quan đến tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe ban đầu).