primary sex character

primary sex character

A doctor points to a diagram of primary sex characteristics during a biology lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: ):
    • Đặc điểm sinh dục sơ cấp: những đặc điểm sinh dục được xác định về mặt di truyền, liên quan trực tiếp đến chức năng sinh sản. Các đặc điểm này bao gồm cơ quan sinh dục (như dương vật, âm đạo) các cơ quan sinh sản (như tinh hoàn, buồng trứng). Đây những đặc điểm từ khi sinh ra khác biệt rõ rệt giữa nam nữ.
dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của buồng trứng hoặc tinh hoàn một dụ rõ ràng về đặc điểm sinh dục sơ cấp.)
  • (Ở người, các đặc điểm sinh dục sơ cấp phát triển trong quá trình phát triển bào thai được hình thành hoàn chỉnh khi sinh ra.)
  • (Các bác sĩ có thể xác định giới tính của thai nhi bằng cách kiểm tra các đặc điểm sinh dục sơ cấp qua siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "distinct from secondary sex characters": Phân biệt với các đặc điểm sinh dục thứ cấp (như lông mặt, giọng nói trầmnam; ngực nởnữ), vốn phát triển sau này trong tuổi dậy thì.

    • While primary sex characters are present at birth, secondary sex characters emerge during puberty. (Trong khi các đặc điểm sinh dục sơ cấp từ khi sinh ra, các đặc điểm sinh dục thứ cấp xuất hiện trong tuổi dậy thì.)
  • "genetically determined": Được xác định bởi di truyền, cụ thể nhiễm sắc thể giới tính (XX hoặc XY).

    • The development of primary sex characters is genetically determined by the sex chromosomes. (Sự phát triển của các đặc điểm sinh dục sơ cấp được xác định về mặt di truyền bởi các nhiễm sắc thể giới tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Primary sexual characteristic (danh từ): Đặc điểm sinh dục sơ cấp (cách gọi tương đương).

    • The term 'primary sexual characteristic' is often used interchangeably with 'primary sex character'. (Thuật ngữ 'đặc điểm sinh dục cấp' thường được dùng thay thế cho 'primary sex character'.)
  • Secondary sex character (danh từ): Đặc điểm sinh dục thứ cấp (đối lập với primary sex character).

    • Breast development in females is a secondary sex character, not a primary one. (Sự phát triển ngựcnữ đặc điểm sinh dục thứ cấp, không phải sơ cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Primary sexual trait: Đặc điểm sinh dục sơ cấp (từ đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Sex organ: Cơ quan sinh dục (chỉ một phần của ).
  • Reproductive organ: Cơ quan sinh sản (bao gồm cả cơ quan sinh dục các tuyến liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến đây thuật ngữ sinh học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.

Từ chứa "primary sex character"