primary tooth

primary tooth

A young child shows her mother a lost primary tooth.

Định nghĩa

Danh từ: Răng sữa (răng nguyên phát): Một trong những chiếc răng tạm thời đầu tiên của động vật còn non (ở trẻ em 20 chiếc).

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ mất chiếc răng sữa đầu tiên lúc sáu tuổi.)
  • (Nha sĩ khuyên nên đánh răng sữa ngay khi chúng mọc lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary tooth eruption": quá trình mọc răng sữa.
    • Primary tooth eruption usually begins around six months of age. (Quá trình mọc răng sữa thường bắt đầu vào khoảng sáu tháng tuổi.)
  • "Primary tooth exfoliation": quá trình rụng răng sữa.
    • Primary tooth exfoliation occurs naturally as permanent teeth develop. (Quá trình rụng răng sữa xảy ra tự nhiên khi răng vĩnh viễn phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Primary teeth (danh từ số nhiều): răng sữa.
    • Children have 20 primary teeth in total. (Trẻ em tổng cộng 20 răng sữa.)
  • Tooth decay in primary teeth: sâu răng sữa.
    • Tooth decay in primary teeth can affect the development of permanent teeth. (Sâu răng sữa có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của răng vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Baby tooth: răng sữa (thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
  • Deciduous tooth: răng rụng (thuật ngữ y khoa, nhấn mạnh tính tạm thời).
  • Milk tooth: răng sữa (cách gọi phổ biến khác).
Các cụm từ liên quan
  • Primary tooth loss: mất răng sữa.
    • Primary tooth loss is a normal part of childhood development. (Mất răng sữa một phần bình thường của sự phát triểntrẻ em.)
  • Primary tooth care: chăm sóc răng sữa.
    • Good primary tooth care helps prevent cavities. (Chăm sóc răng sữa tốt giúp ngăn ngừa sâu răng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Losing a primary tooth": mất một chiếc răng sữa (thường đi kèm với nghi lễ " tiên răng" trong văn hóa phương Tây).
    • When a child loses a primary tooth, they often put it under their pillow for the tooth fairy. (Khi một đứa trẻ mất một chiếc răng sữa, chúng thường đặt dưới gối cho tiên răng.)