primateship

primateship

The Archbishop of Canterbury holds the primateship of the Anglican Communion.

Định nghĩa

Danh từ: - Chức vụ của tổng giám mục hoặc giáo chủ: "primateship" chỉ chức vụ, địa vị hoặc nhiệm kỳ của một người giữ chức primate (tổng giám mục đứng đầu một giáo tỉnh hoặc giáo chủ trong một số nhà thờ Kitô giáo).

dụ sử dụng
  • (Chức vụ tổng giám mục đã được chính thức trao cho giám mục sau cuộc họp hội đồng.)
  • (Ông đã phục vụ chức vụ giáo chủ của mình với sự tận tâm lớn lao trong hơn hai thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assume the primateship": nhận chức vụ tổng giám mục.
    • The archbishop will assume the primateship next month. (Vị tổng giám mục sẽ nhận chức vụ giáo chủ vào tháng tới.)
  • "during one's primateship": trong nhiệm kỳ của một tổng giám mục.
    • During his primateship, many reforms were introduced in the church. (Trong nhiệm kỳ tổng giám mục của ông, nhiều cải cách đã được giới thiệu trong nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Primate (danh từ): tổng giám mục, giáo chủ.
    • The primate of the province has authority over all local bishops. (Giáo chủ của giáo tỉnh quyền hành đối với tất cả các giám mục địa phương.)
  • Primatial (tính từ): thuộc về tổng giám mục hoặc giáo chủ.
    • The primatial authority was recognized by the entire synod. (Thẩm quyền của giáo chủ đã được toàn thể hội đồng công nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Archbishopric: chức vụ tổng giám mục.
  • Primacy: vị trí đứng đầu, quyền lực tối cao (trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
  • To hold the primateship: nắm giữ chức vụ tổng giám mục.
    • Only a few bishops have held the primateship in the history of this church. (Chỉ một số ít giám mục đã nắm giữ chức vụ tổng giám mục trong lịch sử của nhà thờ này.)
Thành ngữ liên quan
  • The burden of the primateship: gánh nặng của chức vụ tổng giám mục (ám chỉ trách nhiệm lớn lao).
    • He often spoke about the burden of the primateship in his sermons. (Ông thường nói về gánh nặng của chức vụ tổng giám mục trong các bài giảng của mình.)